Đang đo trạng thái thị trường…
SAS
UPCOM - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 133.451.910 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 133.451.910 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.938 tỷ đ
37.000 đ▼ 300 đ (-0,80%)
Tham chiếu 37.300 đtrần 42.800 đsàn 31.800 đKhối lượng 31.800
Báo cáo tài chính chi tiết - SAS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Báo cáo tài chính chi tiết - SAS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.921,3 | 1.694,7 | 1.627,9 | 1.502,7 | 1.748,0 | 1.673,1 | 1.539,2 | 1.334,7 | |
| 343,6 | 308,9 | 392,7 | 183,3 | 469,6 | 503,9 | 217,2 | 233,7 | |
| Tiền | 162,7 | 298,9 | 190,7 | 161,3 | 193,6 | 206,9 | 163,2 | 230,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 180,8 | 10,0 | 202,0 | 22,0 | 276,0 | 297,0 | 54,0 | 3,0 |
| 897,2 | 828,2 | 585,7 | 735,7 | 635,7 | 495,7 | 537,2 | 457,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28,6 | 28,6 | 28,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28,6 | -28,6 | -28,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 897,2 | 828,2 | 585,7 | 735,7 | 635,7 | 495,7 | 537,2 | 457,2 |
| 237,1 | 197,5 | 370,3 | 189,0 | 195,4 | 202,3 | 404,0 | 291,7 | |
| Phải thu khách hàng | 139,2 | 188,8 | 159,9 | 157,7 | 184,0 | 208,0 | 191,1 | 170,1 |
| Trả trước cho người bán | 12,5 | 12,5 | 10,7 | 25,9 | 23,0 | 13,6 | 14,3 | 15,9 |
| Các khoản phải thu khác | 138,0 | 52,9 | 259,7 | 65,9 | 55,2 | 99,9 | 325,6 | 226,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -52,6 | -56,6 | -60,1 | -60,6 | -66,8 | -119,2 | -127,1 | -121,1 |
| 194,2 | 131,3 | 68,9 | 195,6 | 255,3 | 289,5 | 219,5 | 201,1 | |
| Hàng tồn kho | 194,2 | 131,3 | 68,9 | 195,6 | 255,3 | 289,5 | 219,5 | 201,1 |
| 249,3 | 228,7 | 210,3 | 199,1 | 192,0 | 181,8 | 161,3 | 150,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 22,8 | 14,5 | 8,7 | 15,7 | 23,6 | 23,1 | 7,7 | 10,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 226,5 | 211,7 | 199,4 | 183,4 | 168,4 | 157,0 | 150,6 | 140,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 2,5 | 2,1 | 0,0 | 0,0 | 1,7 | 3,0 | 0,0 |
| 821,2 | 831,6 | 836,3 | 846,8 | 855,3 | 825,5 | 830,5 | 829,5 | |
| 244,7 | 244,7 | 247,0 | 246,6 | 246,6 | 244,6 | 245,0 | 245,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 244,7 | 244,7 | 247,0 | 246,6 | 246,6 | 487,0 | 487,4 | 495,7 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -242,4 | -242,4 | -250,8 |
| 150,2 | 159,7 | 160,6 | 168,3 | 177,3 | 155,8 | 164,6 | 157,0 | |
| 128,0 | 137,2 | 140,2 | 147,7 | 156,5 | 134,8 | 143,3 | 135,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 631,2 | 629,3 | 621,2 | 641,4 | 639,6 | 606,7 | 605,5 | 588,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -503,2 | -492,1 | -481,0 | -493,7 | -483,1 | -471,9 | -462,2 | -452,3 |
| 22,2 | 22,5 | 20,4 | 20,6 | 20,8 | 21,0 | 21,3 | 21,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 38,7 | 38,7 | 36,3 | 36,3 | 36,3 | 36,3 | 36,3 | 36,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -16,5 | -16,2 | -15,9 | -15,7 | -15,5 | -15,3 | -15,0 | -15,0 |
| 32,2 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 | 37,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -5,0 |
| 117,2 | 115,9 | 115,9 | 117,7 | 116,9 | 112,1 | 108,0 | 114,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 117,2 | 115,9 | 115,9 | 117,7 | 116,9 | 112,1 | 108,0 | 114,1 |
| 253,8 | 254,3 | 254,3 | 254,2 | 254,2 | 254,5 | 254,5 | 254,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 161,4 | 161,4 | 161,4 | 161,4 | 161,4 | 176,3 | 176,3 | 176,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 107,2 | 107,2 | 107,2 | 107,2 | 107,2 | 107,2 | 107,2 | 107,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -14,8 | -14,3 | -14,3 | -14,4 | -14,4 | -29,0 | -29,0 | -29,3 |
| 23,1 | 24,7 | 26,2 | 27,8 | 28,0 | 26,3 | 26,2 | 26,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 18,8 | 19,9 | 21,4 | 20,2 | 20,4 | 18,7 | 18,6 | 16,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 4,3 | 4,8 | 4,8 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 10,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.742,6 | 2.526,3 | 2.464,2 | 2.349,5 | 2.603,3 | 2.498,6 | 2.369,7 | 2.164,2 |
| 1.030,0 | 492,4 | 585,4 | 676,6 | 742,6 | 746,3 | 731,3 | 602,8 | |
| 1.026,6 | 489,3 | 581,5 | 674,5 | 739,8 | 744,2 | 729,1 | 601,1 | |
| Phải trả người bán | 90,5 | 129,6 | 161,0 | 349,3 | 419,8 | 455,7 | 392,5 | 346,7 |
| Người mua trả tiền trước | 4,6 | 3,6 | 4,1 | 5,0 | 2,2 | 5,7 | 6,8 | 4,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 538,4 | 1,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 41,8 | 29,8 | 79,6 | 26,7 | 37,7 | 39,9 | 14,9 | 42,8 |
| Phải trả người lao động | 119,3 | 79,4 | 139,9 | 147,9 | 125,3 | 114,3 | 140,8 | 121,5 |
| Chi phí phải trả | 46,1 | 56,0 | 5,0 | 32,7 | 39,7 | 2,7 | 0,3 | 5,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 29,7 | 26,1 | 17,2 | 13,1 | 10,4 | 18,5 | 17,8 | 10,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 152,5 | 160,5 | 172,0 | 96,1 | 101,6 | 104,4 | 113,2 | 67,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,7 | 2,9 | 2,7 | 3,7 | 3,0 | 3,0 | 2,9 | 2,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,0 | 0 |
| 3,4 | 3,1 | 3,9 | 2,1 | 2,7 | 2,2 | 2,2 | 1,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,4 | 3,1 | 3,9 | 2,1 | 2,7 | 2,2 | 2,2 | 1,6 |
| 1.712,6 | 2.033,9 | 1.878,8 | 1.672,9 | 1.860,8 | 1.752,3 | 1.638,4 | 1.561,4 | |
| 1.712,6 | 2.033,9 | 1.878,8 | 1.672,9 | 1.860,8 | 1.752,3 | 1.638,4 | 1.561,4 | |
| 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 | 1.334,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 373,7 | 695,0 | 539,9 | 334,0 | 521,9 | 413,4 | 299,5 | 222,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,9 | 539,9 | 5,8 | 5,8 | 300,6 | 300,6 | 0,0 | 8,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 370,8 | 155,1 | 534,1 | 328,1 | 221,2 | 112,7 | 299,5 | 214,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.742,6 | 2.526,3 | 2.464,2 | 2.349,5 | 2.603,3 | 2.498,6 | 2.369,7 | 2.164,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |