iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
REE
HOSE - Điện & Năng lượng

Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 622.899.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 622.899.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 28.591 tỷ đ
45.900 đ▼ 100 đ (-0,22%)
Tham chiếu 46.000 đtrần 49.200 đsàn 42.800 đKhối lượng 113.800

Báo cáo tài chính chi tiết - REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

Báo cáo tài chính chi tiết - REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 86 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 86 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 86 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
13.748,713.821,513.701,512.359,211.912,711.941,011.285,810.627,1
3.332,94.004,43.045,83.356,14.779,95.411,45.635,95.069,0
Tiền498,6869,4371,2333,2547,3643,4274,4379,2
Các khoản tương đương tiền2.834,33.135,02.674,63.023,04.232,64.768,05.361,54.689,8
4.039,83.844,74.651,73.650,62.018,11.302,71.060,11.119,1
Đầu tư ngắn hạn733,1733,11.085,51.181,3933,4733,1733,1934,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-1,2-0,2-0,2-0,6-0,8-0,8-0,8-0,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.307,93.111,83.566,42.469,91.085,5570,3327,8185,0
4.433,44.366,44.191,93.801,03.679,73.636,83.129,73.021,1
Phải thu khách hàng2.555,22.972,63.077,02.449,52.759,92.972,92.611,52.455,5
Trả trước cho người bán1.081,1689,0413,8453,7461,1330,1243,6411,7
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng951,7818,8696,5845,4593,7422,2416,7342,4
Các khoản phải thu khác400,9443,1585,3543,2359,1379,9326,5301,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-555,5-557,1-580,7-490,8-494,0-468,2-468,6-490,2
1.686,61.393,21.523,61.291,21.240,81.390,31.276,81.229,4
Hàng tồn kho1.746,11.452,61.583,01.387,21.337,51.487,91.379,21.317,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,5-59,4-59,4-96,1-96,7-97,6-102,4-88,2
256,0212,7288,4260,3194,3199,7183,3188,5
Chi phí trả trước ngắn hạn44,542,914,924,520,430,514,224,0
Thuế GTGT được khấu trừ185,6145,0265,0210,9150,1147,5155,7152,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước25,924,98,524,923,721,813,411,9
27.453,126.919,526.373,425.906,825.103,224.948,425.076,625.021,6
37,734,7107,7105,8104,9106,136,437,5
Trả trước dài hạn người bán0000,801,200,1
Phải thu về cho vay dài hạn0072,972,972,972,900
Phải thu dài hạn khác37,734,734,732,132,032,036,437,4
15.492,715.792,414.129,614.386,514.257,213.801,313.961,314.196,0
15.424,315.723,314.059,114.317,214.186,713.731,613.890,314.127,4
Nguyên giá TSCĐHH25.686,825.679,123.730,823.717,923.294,322.572,222.462,822.445,5
Hao mòn TSCĐHH-10.262,5-9.955,8-9.671,6-9.400,8-9.107,7-8.840,6-8.572,4-8.318,1
68,469,170,469,370,569,871,068,6
Nguyên giá TSCĐVH100,6100,0100,097,697,495,495,495,0
Hao mòn TSCĐVH-32,2-30,9-29,6-28,2-26,9-25,6-24,4-26,3
2.379,12.428,62.478,02.406,52.454,02.495,92.542,42.590,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư3.986,03.986,03.986,03.865,63.865,63.859,73.858,53.858,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.606,9-1.557,5-1.508,0-1.459,2-1.411,6-1.363,8-1.316,1-1.268,3
2.040,41.297,12.433,21.826,31.048,61.470,51.452,61.093,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.040,41.297,12.433,21.826,31.048,61.470,51.452,61.093,2
6.607,56.499,96.311,86.310,36.385,26.214,96.198,56.221,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6.260,76.154,26.046,06.044,46.119,45.949,15.932,75.955,8
Đầu tư dài hạn khác265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8265,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,60000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn81,679,9000000
895,6866,9913,1871,4853,3859,7885,3883,1
Chi phí trả trước dài hạn380,2340,5362,0352,8356,2350,7357,3349,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại125,6117,7125,582,980,574,876,164,3
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn11,511,69,87,89,29,29,29,3
Tài sản dài hạn khác378,3397,1000000
Lợi thế thương mại00415,8427,8407,4425,0442,6460,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN41.201,840.741,040.074,938.266,037.015,936.889,436.362,335.648,7
15.524,815.800,215.278,314.101,013.528,513.661,913.907,613.860,7
5.826,75.726,35.147,24.277,04.144,63.963,34.070,13.497,0
Vay và nợ ngắn hạn1.266,21.476,51.472,61.264,61.400,21.264,81.254,3940,2
Phải trả người bán1.016,5870,91.258,1845,0736,3659,6724,5614,8
Người mua trả tiền trước2.334,11.492,21.187,81.021,8954,51.086,6998,6988,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông82,8846,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước245,1229,3307,6335,3279,6181,7170,6230,7
Phải trả người lao động17,312,298,424,923,232,060,029,3
Chi phí phải trả790,4722,7705,9646,3615,1520,9645,5561,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác37,930,389,698,490,2164,9181,6108,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi18,223,610,313,117,116,07,39,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,112,85,316,810,718,54,610,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn8,09,411,710,817,818,423,14,6
9.698,010.073,910.131,19.824,09.383,99.698,69.837,510.363,7
Phải trả dài hạn khác514,1511,0508,1502,1483,6469,8460,4466,2
Vay và nợ dài hạn8.928,99.312,49.379,79.081,48.661,18.992,79.142,79.647,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả188,9188,9188,9188,9188,9188,9188,9189,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000,00,10,10,10,2
Dự phòng phải trả dài hạn66,261,654,551,650,147,145,361,2
25.677,024.940,824.796,524.165,023.487,423.227,522.454,821.788,0
25.677,024.940,824.796,524.165,023.487,423.227,522.454,821.788,0
6.229,05.416,65.416,65.416,65.416,64.710,14.710,14.710,1
Cổ phiếu phổ thông6.229,05.416,65.416,65.416,65.416,64.710,14.710,14.710,1
Thặng dư vốn cổ phần1.012,91.012,91.012,91.012,91.012,91.012,91.012,91.012,9
Vốn khác của chủ sở hữu5,20000000
Quỹ đầu tư phát triển413,0413,0413,0415,6415,6415,6415,6415,6
14.081,214.266,814.103,513.481,312.806,313.367,012.761,412.082,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12.735,013.552,611.574,411.572,211.571,912.755,610.768,010.766,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.346,2714,22.529,11.909,11.234,3611,41.993,41.315,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.935,73.831,33.850,43.838,63.836,03.721,93.554,73.567,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN41.201,840.741,040.074,938.266,037.015,936.889,436.362,335.648,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70