iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
REE
HOSE - Điện & Năng lượng

Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 622.899.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 622.899.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 28.591 tỷ đ
45.900 đ▼ 100 đ (-0,22%)
Tham chiếu 46.000 đtrần 49.200 đsàn 42.800 đKhối lượng 113.800

Phân tích cơ bản REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM10,8x
P/B1,11x
ROE TTM10,3%
EPS TTM4.239 đ
BVPS41.222 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - REE

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - REE

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.4262.4712.8782.5522.5142.0682.3342.029
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.5081.4251.8381.6201.6601.1181.3181.342
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
9191.0461.0409328539501.015688
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
632714620674623611678480
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.5929891.076598729308998845
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,61x1,29x1,07x1,02x1,20x1,63x1,90x2,22x
EPS TTM (đ)
4.2394.8584.6684.7764.4174.5114.2333.863
BVPS (đ)
41.22246.04645.77844.61343.36549.31347.67446.258
ROE TTM %
10,3%10,6%10,2%10,7%10,2%9,2%8,9%8,4%
↳ Biên lợi nhuận
25,6%25,3%25,3%27,3%26,7%24,7%23,8%22,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,25 lần0,26 lần0,25 lần0,25 lần0,24 lần0,23 lần0,23 lần0,23 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,60 lần1,63 lần1,62 lần1,58 lần1,58 lần1,59 lần1,62 lần1,64 lần
P/E TTM
11,7x14,1x13,1x13,7x15,4x15,8x16,1x17,2x
P/B
1,20x1,48x1,33x1,47x1,57x1,45x1,43x1,44x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70