iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
POW
HOSE - Điện & Năng lượng

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.067.845.688 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.067.845.688 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 38.501 tỷ đ
12.550 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.550 đtrần 13.400 đsàn 11.700 đKhối lượng 4.148.700

Lịch sử giá POW - Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2312.55012.5500.00%
2026-10-2212.55012.550-0.79%
2026-10-2112.65012.650+1.20%
2026-10-2012.50012.500+2.04%
2026-10-1912.25012.250+0.41%
2026-10-1612.20012.2000.00%
2026-10-1512.20012.200-2.01%
2026-10-1412.45012.450-0.80%
2026-10-1312.55012.550+0.80%
2026-10-1212.45012.4500.00%
2026-10-0912.45012.450-0.40%
2026-10-0812.50012.500-0.79%
2026-10-0712.60012.600-0.40%
2026-10-0612.65012.6500.00%
2026-10-0512.65012.650-0.39%
2026-10-0212.70012.700-1.55%
2026-10-0112.90012.900-0.77%
2026-09-3013.00013.000+2.36%
2026-09-2912.70012.700+0.40%
2026-09-2812.65012.650+1.61%
2026-09-2512.45012.450-0.40%
2026-09-2412.50012.500-1.96%
2026-09-2312.75012.750-0.39%
2026-09-2212.80012.800+1.99%
2026-09-2112.55012.550-0.40%
2026-09-1812.60012.6000.00%
2026-09-1712.60012.600-0.40%
2026-09-1612.65012.650+1.61%
2026-09-1512.45012.450+0.40%
2026-09-1412.40012.400-1.59%
2026-09-1112.60012.600-1.95%
2026-09-1012.85012.850-0.39%
2026-09-0912.90012.900+1.18%
2026-09-0812.75012.750-0.78%
2026-09-0712.85012.8500.00%
2026-09-0412.85012.850-0.77%
2026-09-0312.95012.950-1.15%
2026-08-2813.10013.100-0.38%
2026-08-2713.15013.150-1.13%
2026-08-2613.30013.3000.00%
2026-08-2513.30013.300-1.85%
2026-08-2413.55013.550-0.37%
2026-08-2113.60013.600+1.49%
2026-08-2013.40013.400+0.37%
2026-08-1913.35013.3500.00%
2026-08-1813.35013.3500.00%
2026-08-1713.35013.350+0.75%
2026-08-1413.25013.250-1.85%
2026-08-1313.50013.500-1.82%
2026-08-1213.75013.7500.00%
Trang 1 trên 43

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.149 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70