iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
POW
HOSE - Điện & Năng lượng

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.067.845.688 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.067.845.688 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 38.501 tỷ đ
12.550 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.550 đtrần 13.400 đsàn 11.700 đKhối lượng 4.148.700

Báo cáo tài chính chi tiết - POW - Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP

Báo cáo tài chính chi tiết - POW - Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
55.577,344.740,537.007,834.149,834.520,030.402,329.980,631.374,7
9.834,18.332,36.737,99.681,210.147,19.323,111.564,312.608,5
Tiền2.490,71.162,3996,6787,4814,31.586,7445,91.380,9
Các khoản tương đương tiền7.343,47.170,05.741,38.893,89.332,87.736,411.118,511.227,6
16.740,415.068,412.530,911.116,47.828,74.687,04.111,93.150,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn16.740,415.068,412.530,911.116,47.828,74.687,04.111,93.150,1
25.246,717.669,414.577,610.365,013.557,613.752,311.873,212.390,2
Phải thu khách hàng25.210,017.570,914.197,09.805,012.867,013.169,811.120,911.354,7
Trả trước cho người bán359,3352,5386,3401,9413,5354,6296,9398,9
Các khoản phải thu khác359,4348,2537,0735,0840,3859,1950,91.132,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-682,0-602,2-542,7-576,9-563,2-631,3-495,5-495,6
2.676,92.647,52.174,52.338,22.386,52.032,11.795,12.339,1
Hàng tồn kho2.676,92.647,52.174,52.338,22.386,52.032,11.795,12.339,1
1.079,21.023,0987,0649,0600,1607,8636,1886,8
Chi phí trả trước ngắn hạn130,088,6128,565,860,752,8110,278,6
Thuế GTGT được khấu trừ949,2906,0809,6575,2508,9550,8507,8808,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước028,448,88,030,54,218,10,1
Tài sản ngắn hạn khác00000000,1
50.778,051.017,851.604,151.621,751.131,350.337,749.934,549.317,5
474,70,70,90,90,70,40,40,4
Phải thu dài hạn khác474,70,70,90,90,70,40,40,4
44.485,245.445,745.788,922.330,023.022,323.640,924.321,224.320,5
44.432,645.394,345.737,222.276,322.967,523.590,824.269,824.277,9
Nguyên giá TSCĐHH95.453,395.449,294.834,670.673,570.648,070.560,270.535,069.839,1
Hao mòn TSCĐHH-51.020,7-50.054,9-49.097,4-48.397,2-47.680,5-46.969,4-46.265,2-45.561,2
52,651,351,753,754,750,151,442,5
Nguyên giá TSCĐVH131,6128,0126,4126,4125,3119,8119,6109,2
Hao mòn TSCĐVH-79,0-76,6-74,6-72,6-70,6-69,7-68,1-66,7
863,9701,9909,224.628,323.451,021.856,819.758,818.327,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang863,9701,9909,224.628,323.451,021.856,819.758,818.327,7
847,6847,6847,6844,5796,5796,2766,2959,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh169,0169,0169,0166,4118,4118,188,1584,7
Đầu tư dài hạn khác701,7701,7701,7701,7701,7701,7701,7399,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,1-23,1-23,1-23,6-23,6-23,6-23,6-24,4
4.106,64.021,94.057,53.818,03.860,84.043,35.087,95.709,4
Chi phí trả trước dài hạn3.354,83.271,03.305,53.204,73.243,53.346,34.404,75.032,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại80,980,980,980,280,276,376,376,3
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn670,9670,1671,1533,1537,2620,6606,9601,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN106.355,495.758,388.611,985.771,585.651,380.739,979.915,080.692,2
61.691,554.462,951.396,049.295,650.075,645.705,645.234,446.050,2
40.420,433.080,731.611,930.075,530.918,534.012,733.457,335.430,3
Vay và nợ ngắn hạn18.962,414.183,311.249,611.736,711.735,514.646,013.508,111.180,7
Phải trả người bán13.379,013.190,014.879,714.305,614.703,316.326,015.726,118.104,6
Người mua trả tiền trước20,425,220,029,3100,7107,389,117,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông972,8961,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước522,0125,7147,2110,792,051,676,3113,0
Phải trả người lao động174,0170,1472,5158,7169,8174,9333,8142,8
Chi phí phải trả4.401,52.717,22.153,51.544,81.948,4532,71.534,71.603,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác93,196,51.058,21.751,51.518,21.467,31.467,92.836,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi401,8138,2154,4222,5286,3151,6168,1213,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,31,44,80,00,00,000,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn1.472,11.472,11.472,1215,5364,3555,2553,21.219,3
21.271,121.382,319.784,119.220,119.157,111.693,011.777,010.619,9
Phải trả dài hạn khác0,70,50,50,50,50,50,50,5
Vay và nợ dài hạn19.126,619.237,017.637,515.997,716.134,18.813,09.151,38.781,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,52,52,53,93,94,44,47,1
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ108,0108,9110,4112,9113,6114,1114,2117,5
Dự phòng phải trả dài hạn2.033,32.033,32.033,33.105,22.905,02.760,92.506,61.713,5
44.663,941.295,437.215,936.475,935.575,835.034,334.680,634.642,0
44.663,941.295,437.215,936.475,935.575,835.034,334.680,634.642,0
30.678,530.678,527.868,223.418,723.418,723.418,723.418,723.418,7
Cổ phiếu phổ thông30.678,530.678,527.868,223.418,723.418,723.418,723.418,723.418,7
Thặng dư vốn cổ phần-1,2-1,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
Vốn khác của chủ sở hữu225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3-191,3
Quỹ đầu tư phát triển3.079,51.310,41.310,44.810,04.810,04.426,14.426,14.426,1
7.582,36.171,95.002,35.479,34.579,24.483,94.130,34.104,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.812,34.972,32.577,53.622,53.531,74.299,23.020,33.039,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4.770,11.199,62.424,71.856,81.047,5184,81.110,01.065,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.290,43.101,43.000,82.733,72.733,72.671,42.671,42.658,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN106.355,495.758,388.611,985.771,585.651,380.739,979.915,080.692,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70