iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KSV
HNX - Khai khoáng

Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 299.999.812 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 299.999.812 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 33.900 tỷ đ
113.000 đ▼ 494 đ (-0,44%)
Tham chiếu 113.494 đtrần 124.800 đsàn 102.200 đKhối lượng 48.527

Phân tích cơ bản KSV - Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM6,3x
P/B3,26x
ROE TTM51,5%
EPS TTM17.869 đ
BVPS34.690 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - KSV

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - KSV

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
4.6575.2333.5493.8683.9223.0623.6363.031
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.4433.9052.7032.5903.1592.4342.9142.429
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2.2141.3298461.278763628722602
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.413979587595472331422256
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.8661.274-31.070964275191543
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,18x1,26x1,16x1,37x1,33x0,85x0,90x1,05x
EPS TTM (đ)
17.86913.1629.9239.0987.4027.5126.2034.243
BVPS (đ)
34.69031.80528.00524.83521.73521.64519.74517.830
ROE TTM %
51,5%41,4%35,4%36,6%34,1%34,7%31,4%23,8%
↳ Biên lợi nhuận
20,6%15,9%13,8%12,6%10,8%11,4%9,4%6,7%
↳ Vòng quay tài sản
1,41 lần1,39 lần1,45 lần1,41 lần1,38 lần1,31 lần1,39 lần1,28 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,77 lần1,87 lần1,78 lần2,07 lần2,27 lần2,31 lần2,42 lần2,77 lần
P/E TTM
8,8x12,6x10,0x17,2x22,2x25,1x17,4x12,9x
P/B
4,51x5,20x3,53x6,30x7,57x8,72x5,46x3,08x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60