iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KSV
HNX - Khai khoáng

Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 299.999.812 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 299.999.812 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 33.900 tỷ đ
113.000 đ▼ 494 đ (-0,44%)
Tham chiếu 113.494 đtrần 124.800 đsàn 102.200 đKhối lượng 48.527

Báo cáo tài chính chi tiết - KSV - Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - KSV - Tổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
8.638,88.153,85.788,65.844,25.292,45.281,44.569,74.543,1
1.013,81.748,6711,5936,3603,9401,2419,5405,9
Tiền976,01.066,1288,9452,4513,4362,9351,4377,4
Các khoản tương đương tiền37,8682,5422,6483,990,538,268,128,5
2.345,0730,0129,0136,035,032,047,156,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.345,0730,0129,0136,035,032,047,156,0
2.030,22.336,31.973,11.542,71.325,81.128,41.123,61.106,9
Phải thu khách hàng1.837,92.185,51.802,71.444,51.225,61.026,51.019,11.010,3
Trả trước cho người bán73,054,851,570,072,359,673,261,1
Các khoản phải thu khác127,0103,5126,235,436,050,539,743,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,7-7,4-7,4-7,2-8,1-8,2-8,4-7,8
3.129,33.220,02.820,53.189,83.280,13.637,32.867,62.928,8
Hàng tồn kho3.133,63.222,62.828,83.209,23.317,23.651,72.881,92.930,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,2-2,6-8,3-19,4-37,1-14,3-14,3-1,5
120,5118,9154,639,447,682,5112,045,5
Chi phí trả trước ngắn hạn35,327,464,932,927,847,479,922,8
Thuế GTGT được khấu trừ2,52,22,25,018,433,030,020,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước82,888,387,51,41,42,12,11,9
Tài sản ngắn hạn khác01,0000000
3.665,93.749,64.082,54.441,54.604,14.730,85.044,15.333,8
174,7135,3141,2138,0138,2124,2120,5127,2
Phải thu dài hạn khác174,7135,3141,2138,0138,2124,2120,5127,2
2.700,42.977,23.275,93.225,63.462,43.706,94.000,64.203,4
2.552,22.799,53.066,43.127,33.341,63.562,83.831,84.019,7
Nguyên giá TSCĐHH11.446,311.429,111.419,211.293,611.220,011.150,011.149,610.895,5
Hao mòn TSCĐHH-8.894,1-8.629,6-8.352,7-8.166,3-7.878,4-7.587,2-7.317,7-6.875,7
135,5164,4195,689,0111,2134,5158,7173,6
Nguyên giá TSCĐTTC417,3416,7416,7292,5299,5312,0314,7475,4
Hao mòn TSCĐTTC-281,8-252,4-221,1-203,5-188,3-177,5-156,0-301,8
12,813,313,99,39,79,610,110,1
Nguyên giá TSCĐVH27,627,627,522,322,221,821,821,2
Hao mòn TSCĐVH-14,8-14,3-13,6-13,0-12,6-12,2-11,7-11,1
393,7263,3257,2551,1451,5341,9332,4433,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang393,7263,3257,2551,1451,5341,9332,4433,4
46,246,246,246,246,246,246,246,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,811,811,811,811,811,811,811,8
Đầu tư dài hạn khác35,435,435,435,435,435,435,435,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
350,9327,6362,0480,7505,8511,6544,5523,6
Chi phí trả trước dài hạn310,1284,3323,4444,3469,4494,3527,2522,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại40,743,338,736,436,417,317,31,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.304,711.903,49.871,110.285,79.896,510.012,29.613,89.876,9
5.366,85.542,84.368,15.318,75.535,15.683,05.603,26.311,0
4.768,54.665,13.520,64.221,64.495,74.357,94.303,34.684,8
Vay và nợ ngắn hạn988,81.059,61.290,81.149,21.480,11.892,72.185,71.937,1
Phải trả người bán951,31.136,21.022,71.001,8934,01.098,91.095,8991,1
Người mua trả tiền trước103,1100,115,865,019,630,625,922,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông824,214,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước434,4542,3556,9649,4553,8416,9449,9457,4
Phải trả người lao động435,2578,3396,6638,7271,6238,7356,8343,5
Chi phí phải trả649,466,118,149,345,6431,627,6572,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác228,5215,0152,7128,2450,5127,4120,9106,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi147,961,560,797,0109,429,940,073,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,01,50,30,70,60,60,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn4,7890,54,7442,7630,490,70180,5
598,3877,7847,51.097,11.039,41.325,11.299,91.626,2
Chi phí phải trả dài hạn000000049,8
Phải trả dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,2
Vay và nợ dài hạn498,4819,9789,21.035,2977,31.268,71.243,51.522,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,96,411,25,55,504,70
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,50,50,51,21,30,90,40,7
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,4004,44,44,44,44,4
Dự phòng phải trả dài hạn85,049,745,549,749,749,945,747,9
6.937,96.360,65.503,14.967,04.361,44.329,34.010,63.565,9
6.937,96.360,65.481,84.941,44.343,34.310,63.991,73.563,0
2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,0
Cổ phiếu phổ thông2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,0
Vốn khác của chủ sở hữu2,22,3000000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9
Quỹ đầu tư phát triển584,7584,7584,7584,7584,7194,7194,7194,7
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,4
4.034,13.445,42.552,72.018,81.423,71.696,61.362,6895,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.642,12.466,8582,6582,6582,31.365,786,889,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.391,9978,61.970,11.436,2841,4330,91.275,8806,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát331,4342,6358,9352,4349,4433,7448,9487,0
0021,225,518,118,718,82,9
Vốn ngân sách nhà nước001,35,2-2,9-3,0-3,6-3,6
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0019,920,421,021,722,46,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.304,711.903,49.871,110.285,79.896,510.012,29.613,89.876,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60