Đang đo trạng thái thị trường…
KST
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần KASATI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.992.020 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.992.020 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 78 tỷ đ
13.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 14.300 đsàn 11.700 đKhối lượng 500
Tỷ số tài chính KST - Công ty Cổ phần KASATI
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 9 mã nhóm Thiết bị viễn thông
Định giá
P/E5,30ngành 11,44
P/B1,00ngành 0,66
P/S0,09ngành 0,29
P/FCF0,55
EV/EBITDA-1,65ngành 8,37
Tỷ suất lợi nhuận trên giá18,9%ngành 7,1%
Khả năng sinh lời
ROE18,9%ngành 6,9%
ROA4,2%ngành 3,1%
ROIC—ngành 8,7%
Biên lợi nhuận gộp5,0%ngành 7,8%
Biên lợi nhuận hoạt động2,4%ngành 4,4%
Biên lợi nhuận ròng1,8%ngành 1,8%
Biên dòng tiền tự do17,3%ngành -4,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,25ngành 1,70
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-5,46 lầnngành 0,63 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ3,50 lầnngành 0,92 lần
Độ dày vốn22,2%ngành 53,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ191,2%ngành 44,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ161,9%ngành 50,7%
EPS so cùng kỳ161,9%ngành 45,0%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm34,0%ngành 41,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm29,7%ngành 13,2%
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 104.997 | 9,50 | 2,33 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.542 | 11,90 | 1,08 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.449 | 22,30 | 0,51 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.455 | 19,30 | 0,59 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.343 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.279 | 18,80 | 2,13 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 547 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 408 | 6,10 | 1,16 | 19,1% |