Đang đo trạng thái thị trường…
KST
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần KASATI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.992.020 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.992.020 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 78 tỷ đ
13.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 14.300 đsàn 11.700 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - KST - Công ty Cổ phần KASATI
Báo cáo tài chính chi tiết - KST - Công ty Cổ phần KASATI
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 339,1 | 349,4 | 350,0 | 555,7 | 539,3 | 163,7 | 209,6 | 204,9 | |
| 154,3 | 126,7 | 77,4 | 194,7 | 26,3 | 55,9 | 44,7 | 47,6 | |
| Tiền | 49,6 | 6,4 | 4,7 | 130,2 | 13,2 | 10,9 | 14,9 | 11,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 104,7 | 120,3 | 72,7 | 64,6 | 13,1 | 45,0 | 29,8 | 36,3 |
| 2,6 | 0,5 | 1,8 | 0 | 0 | 16,1 | 19,7 | 18,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2,6 | 0,5 | 1,8 | 0 | 0 | 16,1 | 19,7 | 18,7 |
| 180,2 | 140,4 | 265,4 | 349,2 | 82,4 | 80,7 | 134,5 | 108,7 | |
| Phải thu khách hàng | 157,3 | 119,4 | 243,4 | 328,4 | 52,1 | 59,2 | 118,9 | 97,0 |
| Trả trước cho người bán | 1,0 | 1,1 | 0,1 | 0,3 | 0,9 | 2,1 | 0,6 | 2,7 |
| Các khoản phải thu khác | 22,2 | 20,1 | 22,3 | 21,0 | 29,9 | 19,9 | 15,5 | 9,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| 1,2 | 74,9 | 4,2 | 10,7 | 393,2 | 10,9 | 10,4 | 28,7 | |
| Hàng tồn kho | 3,2 | 79,8 | 9,1 | 15,7 | 400,8 | 18,4 | 18,0 | 36,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,0 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -7,6 | -7,6 | -7,6 | -7,6 |
| 0,9 | 6,9 | 1,3 | 1,0 | 37,3 | 0,3 | 0,3 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,8 | 6,7 | 1,1 | 0,8 | 37,2 | 0 | 0,2 | 1,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10,3 | 10,5 | 9,6 | 9,4 | 9,4 | 8,1 | 8,3 | 8,5 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 |
| 3,7 | 3,9 | 4,1 | 4,1 | 2,7 | 2,8 | 3,0 | 3,2 | |
| 3,6 | 3,8 | 3,9 | 4,1 | 2,6 | 2,8 | 2,9 | 3,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 41,6 | 43,0 | 43,0 | 43,0 | 41,7 | 41,7 | 41,7 | 41,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -38,0 | -39,3 | -39,1 | -38,9 | -39,1 | -38,9 | -38,8 | -38,6 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 1,2 | 1,2 | 0 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,2 | 1,2 | 0 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 |
| 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 349,4 | 359,9 | 359,6 | 565,2 | 548,7 | 171,8 | 218,0 | 213,3 |
| 271,7 | 278,1 | 278,0 | 485,8 | 477,9 | 93,6 | 140,3 | 138,7 | |
| 271,7 | 278,1 | 278,0 | 485,8 | 477,9 | 93,6 | 140,3 | 138,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 42,5 | 42,5 | 0 | 6,6 | 18,1 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 179,0 | 192,5 | 226,6 | 388,7 | 393,2 | 46,0 | 80,6 | 94,5 |
| Người mua trả tiền trước | 2,3 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 31,1 | 1,8 | 1,9 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,2 | 2,6 | 1,5 | 6,1 | 0,1 | 4,1 | 2,8 | 4,3 |
| Phải trả người lao động | 0,7 | 4,3 | 7,1 | 3,0 | 0,0 | 2,7 | 7,1 | 1,7 |
| Chi phí phải trả | 30,8 | 28,7 | 35,9 | 66,0 | 18,8 | 29,2 | 37,6 | 24,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,2 | 6,9 | 6,4 | 14,6 | 15,2 | 9,1 | 9,5 | 12,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,0 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,9 |
| 77,6 | 81,8 | 81,6 | 79,4 | 70,7 | 78,2 | 77,7 | 74,7 | |
| 77,6 | 81,8 | 81,6 | 79,4 | 70,7 | 78,2 | 77,7 | 74,7 | |
| 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 59,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,1 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 4,6 | 4,6 | 4,6 |
| 6,6 | 14,2 | 13,9 | 11,7 | 3,1 | 13,7 | 13,2 | 10,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,8 | 13,9 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3,8 | 0,2 | 11,1 | 8,9 | 0,3 | 10,9 | 10,4 | 7,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 349,4 | 359,9 | 359,6 | 565,2 | 548,7 | 171,8 | 218,0 | 213,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 104.997 | 9,50 | 2,33 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.542 | 11,90 | 1,08 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.449 | 22,30 | 0,51 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.455 | 19,30 | 0,59 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.343 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.279 | 18,80 | 2,13 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 547 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 408 | 6,10 | 1,16 | 19,1% |