Đang đo trạng thái thị trường…
HPG
HOSE - Thép & Vật liệu xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.442.964.520 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.442.964.520 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 176.880 tỷ đ
20.950 đ▼ 300 đ (-1,41%)
Tham chiếu 21.250 đtrần 22.700 đsàn 19.800 đKhối lượng 12.949.000
Báo cáo tài chính chi tiết - HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
Báo cáo tài chính chi tiết - HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
90 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 52 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119.969,0 | 104.365,2 | 103.659,4 | 95.426,0 | 97.613,9 | 88.914,2 | 86.674,3 | 80.841,8 | |
| 9.782,1 | 11.455,2 | 8.300,9 | 9.092,6 | 10.688,0 | 7.459,0 | 6.887,6 | 8.501,0 | |
| Tiền | 2.221,4 | 3.614,8 | 4.602,0 | 2.690,5 | 3.313,8 | 3.099,0 | 2.919,5 | 2.781,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 7.560,7 | 7.840,4 | 3.698,8 | 6.402,1 | 7.374,2 | 4.360,1 | 3.968,1 | 5.719,3 |
| 27.473,9 | 24.267,5 | 19.484,4 | 18.903,9 | 17.584,0 | 16.212,5 | 18.974,7 | 16.386,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 27.473,9 | 24.267,5 | 19.484,4 | 18.903,9 | 17.584,0 | 16.212,5 | 18.974,7 | 16.386,8 |
| 18.040,2 | 16.692,8 | 15.042,3 | 13.727,2 | 12.334,9 | 10.856,1 | 7.647,8 | 9.140,9 | |
| Phải thu khách hàng | 12.869,8 | 10.919,2 | 10.971,8 | 7.979,3 | 8.196,0 | 7.405,2 | 4.352,1 | 4.980,7 |
| Trả trước cho người bán | 3.362,9 | 3.188,3 | 1.878,1 | 4.219,9 | 2.756,0 | 2.349,2 | 2.118,8 | 2.948,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 65,1 | 97,1 | 89,6 | 87,5 | 318,5 |
| Các khoản phải thu khác | 1.933,2 | 2.710,8 | 2.318,3 | 1.614,0 | 1.443,2 | 1.170,3 | 1.249,0 | 938,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -132,6 | -132,3 | -132,5 | -158,3 | -158,0 | -158,6 | -160,0 | -46,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 7,0 | 6,8 | 6,7 | 7,2 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 1,2 |
| 55.607,9 | 43.515,6 | 52.828,2 | 45.623,7 | 48.853,4 | 46.603,8 | 46.091,2 | 40.197,8 | |
| Hàng tồn kho | 55.683,4 | 43.571,8 | 52.892,3 | 45.675,7 | 48.900,3 | 46.713,9 | 46.192,3 | 40.480,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -75,5 | -56,2 | -64,0 | -52,1 | -46,9 | -110,1 | -101,1 | -282,9 |
| 473,3 | 440,2 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 477,6 | 442,2 | 0 | — | — | — | — | — |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 1,9 | 3,6 | 0 | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn | -6,1 | -5,6 | 0 | — | — | — | — | — |
| 8.591,6 | 7.993,9 | 8.003,5 | 8.078,6 | 8.153,5 | 7.782,8 | 7.072,9 | 6.615,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 747,3 | 458,7 | 567,3 | 688,8 | 504,0 | 367,9 | 426,1 | 485,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7.834,8 | 7.523,4 | 7.429,9 | 7.385,4 | 7.643,8 | 7.402,3 | 6.636,7 | 6.119,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 9,5 | 11,8 | 6,4 | 4,4 | 5,7 | 12,5 | 10,1 | 10,2 |
| 158.960,8 | 154.962,3 | 154.239,8 | 150.745,4 | 144.610,6 | 139.947,4 | 137.815,4 | 130.544,5 | |
| 2.142,6 | 548,1 | 290,3 | 849,8 | 900,5 | 920,7 | 923,4 | 1.031,1 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 35,4 | 39,8 | 41,4 | 24,2 | 73,4 | 72,7 | 82,8 | 189,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 2.107,2 | 508,3 | 248,9 | 825,6 | 827,1 | 848,0 | 840,6 | 841,7 |
| 132.716,2 | 134.574,4 | 133.608,1 | 104.711,3 | 65.303,0 | 85.838,1 | 67.428,4 | 68.475,6 | |
| 132.512,7 | 134.372,6 | 133.420,8 | 104.533,2 | 65.120,5 | 85.662,9 | 67.244,2 | 68.286,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 186.818,0 | 185.926,0 | 182.308,7 | 150.704,5 | 109.249,2 | 128.260,2 | 108.146,6 | 108.153,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -54.305,3 | -51.553,4 | -48.887,8 | -46.171,3 | -44.128,7 | -42.597,4 | -40.902,4 | -39.867,9 |
| 203,6 | 201,8 | 187,2 | 178,0 | 182,5 | 175,3 | 184,2 | 189,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 421,5 | 413,5 | 394,8 | 380,7 | 380,4 | 366,8 | 367,1 | 363,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -217,9 | -211,7 | -207,5 | -202,7 | -198,0 | -191,5 | -182,8 | -173,4 |
| 193,0 | 182,9 | 0 | — | — | — | — | — | |
| 193,0 | 182,9 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 83,3 | 53,7 | 0 | — | — | — | — | — |
| 109,6 | 129,2 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 225,2 | 253,0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -115,6 | -123,8 | 0 | — | — | — | — | — |
| 511,2 | 519,7 | 528,2 | 536,7 | 544,4 | 552,8 | 559,6 | 568,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 863,6 | 850,9 | 863,6 | 863,6 | 862,9 | 862,6 | 860,5 | 860,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -352,4 | -331,2 | -335,4 | -327,0 | -318,5 | -309,8 | -301,0 | -292,1 |
| 14.620,8 | 10.724,0 | 10.869,9 | 39.567,6 | 72.821,6 | 47.620,3 | 63.750,7 | 55.690,4 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 633,9 | 395,3 | 148,8 | 82,7 | 117,8 | 113,3 | 94,9 | 94,5 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13.986,8 | 10.328,7 | 10.721,1 | 39.484,9 | 72.703,7 | 47.507,1 | 63.655,9 | 55.595,9 |
| 1.920,0 | 1.860,3 | 2.248,0 | 0,3 | 0 | 0 | 136,5 | 136,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.920,0 | 1.860,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 2.248,0 | 0,3 | 0 | 0 | 136,5 | 136,5 |
| 6.857,0 | 6.552,9 | 6.695,3 | 5.079,8 | 5.041,3 | 5.015,4 | 5.016,8 | 4.642,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 6.081,6 | 5.906,1 | 6.003,6 | 4.390,5 | 4.338,7 | 4.261,9 | 4.269,1 | 4.347,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 421,8 | 280,8 | 305,0 | 271,3 | 253,9 | 276,8 | 254,7 | 228,7 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 308,2 | 317,5 | 335,2 | 365,8 | 391,0 | 416,1 | 429,4 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 45,5 | 48,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 51,5 | 52,1 | 57,6 | 60,6 | 63,6 | 66,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 278.929,8 | 259.327,5 | 257.899,2 | 246.171,3 | 242.224,5 | 228.861,6 | 224.489,7 | 211.386,3 |
| 137.413,8 | 119.545,7 | 126.679,2 | 118.655,3 | 119.865,0 | 110.864,7 | 109.842,2 | 99.607,2 | |
| 105.037,1 | 86.369,8 | 94.186,3 | 83.163,3 | 86.427,5 | 77.298,5 | 75.225,2 | 68.995,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 71.433,4 | 62.799,6 | 64.695,0 | 68.482,4 | 66.692,0 | 61.784,5 | 55.882,7 | 54.180,7 |
| Phải trả người bán | 26.690,1 | 17.164,2 | 21.183,4 | 8.529,8 | 15.136,4 | 11.710,0 | 14.046,8 | 9.950,7 |
| Người mua trả tiền trước | 914,4 | 1.667,1 | 839,6 | 619,2 | 306,7 | 570,6 | 739,2 | 440,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 9,0 | 5,8 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2.644,8 | 1.909,5 | 2.377,4 | 2.106,8 | 1.381,6 | 598,7 | 1.743,4 | 1.438,5 |
| Phải trả người lao động | 344,5 | 343,8 | 995,9 | 317,7 | 272,4 | 284,2 | 890,9 | 277,4 |
| Chi phí phải trả | 1.741,4 | 1.300,6 | 939,3 | 1.399,3 | 1.119,7 | 947,0 | 682,1 | 1.078,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 414,4 | 348,2 | 2.011,8 | 544,9 | 305,8 | 525,8 | 188,1 | 245,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 773,1 | 756,5 | 975,9 | 1.105,1 | 1.162,7 | 807,0 | 1.027,3 | 1.179,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 56,6 | 60,3 | 152,5 | 46,1 | 34,9 | 55,5 | 11,1 | 192,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 15,5 | 14,2 | 15,4 | 11,9 | 15,1 | 15,1 | 13,7 | 11,3 |
| 32.376,7 | 33.175,9 | 32.492,9 | 35.492,1 | 33.437,6 | 33.566,2 | 34.617,0 | 30.612,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 4.502,0 | 4.560,8 | 4.237,9 | 6.536,8 | 5.283,5 | 5.024,6 | 6.283,6 | 4.947,0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 602,0 | 625,8 | 607,4 | 473,8 | 673,1 | 1.174,9 | 1.143,7 | 1.042,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 19,5 | 18,1 | 18,0 | 15,4 | 14,0 | 12,6 | 12,5 | 13,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 27.096,6 | 27.817,3 | 27.479,2 | 28.356,1 | 27.312,3 | 27.257,0 | 27.080,4 | 24.517,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 27,9 | 31,2 | 31,0 | 30,3 | 29,7 | 29,1 | 29,3 | 29,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 128,6 | 122,6 | 119,4 | 79,7 | 125,1 | 68,1 | 67,5 | 62,4 |
| 141.516,0 | 139.781,8 | 131.220,0 | 127.516,0 | 122.359,5 | 117.996,9 | 114.647,5 | 111.779,1 | |
| 141.516,0 | 139.781,8 | 131.220,0 | 127.516,0 | 122.359,5 | 117.996,9 | 114.647,5 | 111.779,1 | |
| 76.754,7 | 76.754,7 | 76.754,7 | 76.754,7 | 63.962,5 | 63.962,5 | 63.962,5 | 63.962,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 76.754,7 | 76.754,7 | 76.754,7 | 76.754,7 | 63.962,5 | 63.962,5 | 63.962,5 | 63.962,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 911,9 | 911,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 7.675,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.388,4 | 1.388,4 | 1.388,4 | 1.394,8 | 1.394,8 | 794,8 | 794,8 | 818,2 |
| 54.127,9 | 59.889,6 | 51.037,9 | 47.288,2 | 56.176,6 | 52.943,6 | 49.599,1 | 46.809,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 47.756,9 | 50.895,6 | 35.657,3 | 43.299,9 | 48.575,9 | 49.599,3 | 37.624,3 | 43.786,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6.371,0 | 8.994,0 | 15.380,6 | 3.988,3 | 7.600,8 | 3.344,3 | 11.974,9 | 3.022,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 658,2 | 837,2 | 2.039,0 | 2.078,3 | 825,5 | 295,9 | 291,0 | 189,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 278.929,8 | 259.327,5 | 257.899,2 | 246.171,3 | 242.224,5 | 228.861,6 | 224.489,7 | 211.386,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |