Đang đo trạng thái thị trường…
HPG
HOSE - Thép & Vật liệu xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.442.964.520 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.442.964.520 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 176.880 tỷ đ
20.950 đ▼ 300 đ (-1,41%)
Tham chiếu 21.250 đtrần 22.700 đsàn 19.800 đKhối lượng 12.949.000
Tỷ số tài chính HPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Kim loại
Định giá
P/E6,93ngành 9,20
P/B1,14ngành 0,60
P/S0,93ngành 0,14
P/FCF105,54ngành 4,38
EV/EBITDA6,20ngành 8,55
Tỷ suất lợi nhuận trên giá13,1%ngành 5,6%
Khả năng sinh lời
ROE16,4%ngành 3,6%
ROA8,3%ngành 1,6%
ROIC11,9%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp16,4%ngành 4,4%
Biên lợi nhuận hoạt động16,8%ngành 2,9%
Biên lợi nhuận ròng12,2%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do0,9%ngành 0,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,14ngành 1,18
Khả năng trả lãi vay6,54 lầnngành 2,08 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,07 lầnngành 5,00 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,97 lầnngành 1,64 lần
Độ dày vốn50,7%ngành 37,4%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ34,3%ngành 7,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ72,8%ngành 33,0%
EPS so cùng kỳ44,0%ngành 25,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm18,0%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm10,3%ngành -0,5%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |