iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GMD
HOSE - Cảng biển & Logistics

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 649.338.763 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 649.338.763 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 37.077 tỷ đ
57.100 đ▼ 400 đ (-0,70%)
Tham chiếu 57.500 đtrần 61.500 đsàn 53.500 đKhối lượng 1.895.100

Lịch sử giá GMD - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2357.10057.100-0.70%
2026-10-2257.50057.500+4.55%
2026-10-2155.00055.0000.00%
2026-10-2055.00055.000+1.85%
2026-10-1954.00054.0000.00%
2026-10-1654.00054.000+1.89%
2026-10-1553.00053.0000.00%
2026-10-1453.00053.000+0.95%
2026-10-1352.50052.500-2.96%
2026-10-1254.10054.100-1.64%
2026-10-0955.00055.000+1.48%
2026-10-0854.20054.2000.00%
2026-10-0754.20054.200+4.22%
2026-10-0678.00052.003+0.26%
2026-10-0577.80051.869+0.26%
2026-10-0277.60051.736-1.15%
2026-10-0178.50052.336+0.51%
2026-09-3078.10052.069+1.17%
2026-09-2977.20051.469-0.13%
2026-09-2877.30051.536-0.13%
2026-09-2577.40051.603+1.44%
2026-09-2476.30050.869-1.93%
2026-09-2377.80051.869+0.52%
2026-09-2277.40051.603+0.52%
2026-09-2177.00051.336-0.39%
2026-09-1877.30051.536+0.91%
2026-09-1776.60051.0690.00%
2026-09-1676.60051.069+0.13%
2026-09-1576.50051.003+2.55%
2026-09-1474.60049.7360.00%
2026-09-1174.60049.736-0.80%
2026-09-1075.20050.136-0.53%
2026-09-0975.60050.403+0.80%
2026-09-0875.00050.003-2.34%
2026-09-0776.80051.203-0.78%
2026-09-0477.40051.603-0.26%
2026-09-0377.60051.736-2.39%
2026-08-2879.50053.003-0.38%
2026-08-2779.80053.203+0.63%
2026-08-2679.30052.869+0.76%
2026-08-2578.70052.469+1.55%
2026-08-2477.50051.669+0.13%
2026-08-2177.40051.603+0.52%
2026-08-2077.00051.336-2.04%
2026-08-1978.60052.403-1.13%
2026-08-1879.50053.003+0.89%
2026-08-1778.80052.536+0.13%
2026-08-1478.70052.469+0.25%
2026-08-1378.50052.336+1.68%
2026-08-1277.20051.469-0.26%
Trang 1 trên 114

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 5.681 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—