iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAP
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 357.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 357.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.639 tỷ đ
29.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.800 đtrần 34.200 đsàn 25.400 đKhối lượng 27

Cổ phiếu PAP - Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An

Biến động giá
+0,00%
0%27/0701/0321/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)153958343
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)-110-123-126-131
EPS (đ)-1.372-1.414-2.175-1.736
ROE-14.33%-14.3%-25.87%-19.4%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường10.639 tỷ đ
P/E—
P/B3,11x
EPS-1.372 đ
Giá trị sổ sách9.577 đ
ROE-14,3%
Khoảng giá 52 tuần22.600 đ đến 32.200 đ
So với đỉnh 52 tuần92,5%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại

Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh

Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
9 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
13/03/2026
Trần Phi Hùng
Cổ đông lớnBáo cáo sở hữu18.000.000—27.000.000
7,56%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70