iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GMD
HOSE - Cảng biển & Logistics

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 649.338.763 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 649.338.763 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 37.077 tỷ đ
57.100 đ▼ 400 đ (-0,70%)
Tham chiếu 57.500 đtrần 61.500 đsàn 53.500 đKhối lượng 1.895.100

Phân tích cơ bản GMD - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,8x
P/B1,56x
ROE TTM16,0%
EPS TTM5.852 đ
BVPS36.594 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - GMD

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - GMD

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.7621.4521.6141.5601.4971.2771.4121.264
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
891816849894851715783683
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
871636766666646562629581
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.133534513315423403235335
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
691393533518943148578398
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,86x1,34x1,29x1,59x1,48x0,95x1,07x0,12x
EPS TTM (đ)
5.8524.1863.8793.2753.3223.0373.4604.227
BVPS (đ)
36.59436.50534.84233.76532.74533.55833.22133.908
ROE TTM %
16,0%11,5%11,1%9,7%10,2%9,1%10,4%12,5%
↳ Biên lợi nhuận
39,1%29,2%27,8%24,0%25,6%24,9%29,5%29,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,30 lần0,30 lần0,30 lần0,30 lần0,28 lần0,28 lần0,27 lần0,31 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,36 lần1,30 lần1,33 lần1,36 lần1,39 lần1,28 lần1,31 lần1,36 lần
P/E TTM
12,6x18,9x15,7x20,6x17,3x19,0x18,8x18,4x
P/B
2,02x2,16x1,75x2,00x1,76x1,72x1,96x2,29x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—