Đang đo trạng thái thị trường…
GMD
HOSE - Cảng biển & LogisticsCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 649.338.763 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 649.338.763 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 37.077 tỷ đ
57.100 đ▼ 400 đ (-0,70%)
Tham chiếu 57.500 đtrần 61.500 đsàn 53.500 đKhối lượng 1.895.100
Báo cáo tài chính chi tiết - GMD - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept
Báo cáo tài chính chi tiết - GMD - Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.187,3 | 6.244,7 | 6.206,2 | 6.117,6 | 6.743,4 | 6.266,8 | 6.673,6 | 3.491,7 | |
| 1.788,3 | 1.889,7 | 1.622,3 | 2.205,3 | 3.748,8 | 3.675,6 | 3.964,3 | 1.166,6 | |
| Tiền | 531,9 | 411,0 | 390,6 | 1.174,0 | 2.308,0 | 2.320,7 | 3.198,2 | 423,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.256,4 | 1.478,8 | 1.231,7 | 1.031,2 | 1.440,7 | 1.355,0 | 766,1 | 742,9 |
| 3.553,0 | 2.825,0 | 2.738,6 | 2.207,3 | 1.263,4 | 1.132,1 | 1.021,2 | 601,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,9 | 29,9 | 34,3 | 34,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,3 | -22,9 | -25,4 | -24,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3.565,8 | 2.835,9 | 2.738,6 | 2.207,3 | 1.257,8 | 1.125,1 | 1.012,3 | 591,3 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -12,8 | -10,9 | — | — | — | — | — | — |
| 1.477,5 | 1.238,5 | 1.398,7 | 1.303,0 | 1.359,6 | 1.129,4 | 1.235,6 | 1.310,0 | |
| Phải thu khách hàng | 890,1 | 637,9 | 673,8 | 738,1 | 689,5 | 605,1 | 598,5 | 661,5 |
| Trả trước cho người bán | 198,9 | 195,7 | 196,8 | 222,7 | 223,4 | 212,4 | 280,5 | 284,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 60,9 | 50,9 | 61,4 | 30,9 | 30,9 | 110,9 |
| Các khoản phải thu khác | 429,9 | 447,5 | 520,7 | 339,6 | 433,6 | 329,1 | 373,8 | 296,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -41,5 | -42,6 | -53,5 | -48,3 | -48,3 | -48,2 | -48,1 | -43,6 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148,9 | 102,2 | 92,5 | 85,1 | 95,5 | 75,0 | 83,4 | 72,3 | |
| Hàng tồn kho | 148,9 | 102,2 | 92,5 | 85,1 | 95,5 | 75,0 | 83,4 | 72,3 |
| 219,6 | 189,2 | 354,1 | 316,9 | 276,1 | 254,6 | 369,0 | 341,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 51,0 | 49,5 | 49,4 | 27,6 | 28,2 | 25,7 | 20,3 | 18,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 163,5 | 133,2 | 301,3 | 287,5 | 245,4 | 214,4 | 334,6 | 311,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,1 | 6,5 | 3,4 | 1,8 | 2,5 | 14,6 | 14,1 | 11,3 |
| 14.073,9 | 13.936,9 | 13.620,2 | 13.204,8 | 12.342,6 | 11.822,5 | 11.324,3 | 10.874,7 | |
| 33,6 | 38,8 | 46,8 | 45,8 | 45,7 | 45,7 | 44,7 | 45,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 |
| Phải thu dài hạn khác | 33,6 | 38,8 | 38,7 | 37,7 | 37,6 | 37,6 | 36,6 | 36,9 |
| 5.992,9 | 5.706,1 | 5.584,2 | 3.977,9 | 4.025,2 | 4.067,7 | 4.033,2 | 4.062,9 | |
| 5.748,7 | 5.461,5 | 5.338,7 | 3.730,4 | 3.777,5 | 3.822,6 | 3.786,1 | 3.824,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 9.197,9 | 8.404,7 | 8.164,6 | 6.469,8 | 6.436,0 | 6.394,5 | 6.272,0 | 6.222,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.449,2 | -2.943,2 | -2.825,8 | -2.739,4 | -2.658,5 | -2.571,9 | -2.485,9 | -2.398,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 259,9 | 259,9 | 259,9 | 235,5 | 235,5 | 235,5 | 235,4 | 235,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -259,9 | -259,9 | -259,9 | -235,5 | -235,5 | -235,5 | -235,4 | -235,4 |
| 244,2 | 244,6 | 245,4 | 247,4 | 247,7 | 245,0 | 247,1 | 238,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 401,4 | 393,4 | 390,6 | 389,9 | 386,2 | 378,8 | 377,7 | 362,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -157,2 | -148,8 | -145,2 | -142,5 | -138,5 | -133,8 | -130,6 | -124,5 |
| 1.235,0 | 1.172,6 | 1.269,9 | 2.784,0 | 2.238,3 | 1.905,8 | 1.718,1 | 1.624,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.235,0 | 1.172,6 | 1.269,9 | 2.784,0 | 2.238,3 | 1.905,8 | 1.718,1 | 1.624,4 |
| 4.856,2 | 5.179,1 | 4.867,4 | 4.741,8 | 4.359,7 | 4.145,1 | 3.854,4 | 3.511,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 4.811,1 | 5.131,8 | 4.828,1 | 4.702,3 | 4.320,4 | 4.095,9 | 3.805,2 | 3.461,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 36,9 | 41,9 | 41,9 | 41,9 | 41,9 | 41,9 | 41,9 | 41,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,0 | -2,7 | -2,7 | -2,3 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 8,2 | 8,1 | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 1.956,2 | 1.840,2 | 1.851,9 | 1.655,3 | 1.673,7 | 1.658,3 | 1.673,9 | 1.631,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.468,8 | 1.350,9 | 1.361,4 | 1.252,2 | 1.270,7 | 1.281,7 | 1.296,5 | 1.297,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 363,0 | 363,6 | 357,2 | 292,7 | 285,7 | 252,3 | 246,4 | 195,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 124,4 | 125,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 133,3 | 110,4 | 117,3 | 124,2 | 131,1 | 138,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 21.261,3 | 20.181,5 | 19.826,4 | 19.322,4 | 19.086,0 | 18.089,3 | 17.997,9 | 14.366,4 |
| 5.654,2 | 4.612,6 | 4.908,1 | 5.134,1 | 5.308,0 | 3.988,1 | 4.225,9 | 3.838,2 | |
| 2.976,1 | 2.095,9 | 2.342,5 | 2.570,7 | 3.150,6 | 1.988,1 | 2.100,8 | 1.942,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 322,8 | 365,7 | 307,5 | 310,9 | 403,7 | 299,0 | 422,0 | 410,2 |
| Phải trả người bán | 804,0 | 666,5 | 686,2 | 700,2 | 618,8 | 540,2 | 486,7 | 533,2 |
| Người mua trả tiền trước | 12,7 | 13,5 | 9,8 | 7,1 | 2,4 | 6,3 | 7,6 | 14,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 202,6 | 3,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 321,4 | 79,9 | 160,1 | 158,7 | 155,0 | 58,6 | 66,9 | 87,7 |
| Phải trả người lao động | 125,8 | 99,4 | 220,5 | 136,6 | 117,0 | 107,5 | 191,9 | 165,1 |
| Chi phí phải trả | 383,6 | 317,9 | 375,3 | 628,7 | 360,0 | 306,6 | 230,2 | 352,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 489,3 | 359,8 | 330,9 | 356,6 | 1.199,9 | 476,3 | 481,6 | 284,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 173,0 | 42,0 | 105,0 | 116,1 | 140,0 | 44,0 | 64,3 | 71,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 7,6 | 8,3 | 7,8 | 3,7 | 1,7 | 1,2 | 1,2 | 2,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 133,3 | 139,4 | 139,4 | 152,1 | 152,1 | 148,3 | 148,3 | 20,2 |
| 2.678,1 | 2.516,8 | 2.565,6 | 2.563,4 | 2.157,4 | 2.000,0 | 2.125,2 | 1.895,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 235,2 | 230,5 | 231,0 | 229,7 | 122,1 | 118,1 | 115,7 | 110,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.196,4 | 2.036,1 | 2.081,6 | 2.076,5 | 1.776,7 | 1.620,6 | 1.745,3 | 1.518,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 246,6 | 250,2 | 253,0 | 257,2 | 258,5 | 261,3 | 264,1 | 266,9 |
| 15.607,1 | 15.568,9 | 14.918,3 | 14.188,3 | 13.778,0 | 14.101,2 | 13.771,9 | 10.528,2 | |
| 15.607,1 | 15.568,9 | 14.918,3 | 14.188,3 | 13.778,0 | 14.101,2 | 13.771,9 | 10.528,2 | |
| 4.265,0 | 4.265,0 | 4.265,0 | 4.201,9 | 4.201,9 | 4.201,9 | 4.139,8 | 3.104,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.265,0 | 4.265,0 | 4.265,0 | 4.201,9 | 4.201,9 | 4.201,9 | 4.139,8 | 3.104,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3.920,2 | 3.920,2 | 3.920,2 | 3.920,2 | 3.920,2 | 3.920,2 | 3.920,2 | 1.941,8 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 128,1 | 128,1 | 128,1 | 128,1 | 128,1 | 128,1 | 128,1 | 128,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 479,5 | 477,8 | 468,5 | 481,8 | 465,5 | 436,6 | 431,4 | 375,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 73,1 | 73,1 | 73,1 | 73,1 | 73,1 | 72,9 | 72,9 | 72,9 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 72,4 | 72,4 |
| 4.779,5 | 4.746,8 | 4.212,6 | 3.654,5 | 3.348,2 | 3.842,2 | 3.617,1 | 3.386,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3.111,7 | 4.212,6 | 2.457,0 | 2.491,0 | 2.500,0 | 3.439,3 | 2.161,7 | 2.161,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.667,7 | 534,2 | 1.755,6 | 1.163,4 | 848,2 | 403,0 | 1.455,5 | 1.224,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.889,4 | 1.885,6 | 1.778,4 | 1.656,4 | 1.568,6 | 1.426,8 | 1.390,0 | 1.446,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 21.261,3 | 20.181,5 | 19.826,4 | 19.322,4 | 19.086,0 | 18.089,3 | 17.997,9 | 14.366,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |