Đang đo trạng thái thị trường…
DWS
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường Đô thị Đồng Tháp
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.918.130 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.918.130 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 311 tỷ đ
12.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 13.800 đsàn 10.200 đKhối lượng 1.100
Lịch sử giá DWS - Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường Đô thị Đồng Tháp
Lịch sử giá
155 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 12.100 | 12.100 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 0.00% | 1.100 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 12.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-20 | 12.800 | 12.800 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | -7.69% | 3.400 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 13.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 13.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 0.00% | 200 |
| 2026-10-14 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 0.00% | 200 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 13.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | -5.80% | 1.001 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-30 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 13.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | +3.76% | 300 |
| 2026-09-21 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 14.000 | 13.300 | +11.11% | 200 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 11.970 | +0.80% | 0 |
| 2026-09-17 | 12.600 | 12.600 | 12.500 | 12.500 | 11.875 | -9.42% | 2.000 |
| 2026-09-16 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.110 | 0.00% | 701 |
| 2026-09-15 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.110 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-14 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.110 | +2.99% | 200 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 12.730 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 12.730 | -0.74% | 0 |
| 2026-08-27 | 13.000 | 13.500 | 13.000 | 13.500 | 12.825 | +5.47% | 700 |
| 2026-08-26 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.160 | -10.49% | 106 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 13.585 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | 14.300 | 13.585 | 0.00% | 13 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 13.585 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 13.585 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 13.585 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 13.585 | -0.69% | 0 |
| 2026-08-17 | 14.200 | 14.400 | 14.200 | 14.400 | 13.680 | +2.13% | 300 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 13.395 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 14.200 | 14.200 | 14.100 | 14.100 | 13.395 | 0.00% | 2.100 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 13.395 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 14
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2019-08-06. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 659 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |