iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DWS
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường Đô thị Đồng Tháp

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.918.130 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.918.130 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 311 tỷ đ
12.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 13.800 đsàn 10.200 đKhối lượng 1.100

Báo cáo tài chính chi tiết - DWS - Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường Đô thị Đồng Tháp

Báo cáo tài chính chi tiết - DWS - Công ty Cổ phần Cấp nước và Môi trường Đô thị Đồng Tháp

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
178,8143,1158,3185,0152,1141,7177,4159,6
72,444,159,886,269,136,744,468,8
Tiền72,444,159,886,269,136,744,468,8
14,214,014,014,014,014,014,014,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn14,214,014,014,014,014,014,014,0
51,042,549,848,542,355,087,850,2
Phải thu khách hàng50,338,646,535,426,335,774,532,2
Trả trước cho người bán4,21,00,62,22,85,20,50,7
Các khoản phải thu khác9,110,910,718,620,921,319,923,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,6-8,0-8,0-7,7-7,7-7,1-7,1-6,2
36,337,529,936,126,627,924,926,5
Hàng tồn kho36,337,529,936,126,627,924,926,5
4,84,94,80,20,18,06,20,1
Chi phí trả trước ngắn hạn000002,92,90
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,84,94,80,20,15,13,30,1
925,5924,2912,9890,7885,7886,4887,7908,6
3,03,03,000000
Phải thu dài hạn khác3,03,03,000000
434,2441,3424,4411,6409,0409,4413,9430,1
433,2440,3423,4411,0408,4408,8413,3429,5
Nguyên giá TSCĐHH1.017,01.013,8983,0964,6947,4932,7931,2938,6
Hao mòn TSCĐHH-583,8-573,5-559,6-553,6-538,9-523,9-517,9-509,0
1,01,01,00,60,60,60,60,6
Nguyên giá TSCĐVH2,02,02,01,61,61,61,61,6
Hao mòn TSCĐVH-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
454,8450,2455,8453,5453,3453,7450,2453,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang454,8450,2455,8453,5453,3453,7450,2453,5
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
33,429,529,525,523,223,223,524,8
Chi phí trả trước dài hạn33,429,529,525,523,223,223,524,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.104,31.067,31.071,21.075,71.037,81.028,11.065,01.068,2
718,6667,7684,9706,1680,5653,8695,3714,0
141,6105,0116,7135,5105,477,7113,4137,2
Vay và nợ ngắn hạn30,431,225,624,124,240,632,035,2
Phải trả người bán18,826,821,020,29,713,413,87,1
Người mua trả tiền trước0,40,10,11,10,90,60,10,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông17,60——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,45,38,013,410,83,77,613,1
Phải trả người lao động29,317,345,828,215,05,844,834,2
Chi phí phải trả12,211,79,98,45,87,38,87,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,711,45,027,022,85,95,828,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,71,01,213,016,00,40,511,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,20,20,10,1000
577,0562,7568,1570,6575,1576,1581,9576,9
Phải trả dài hạn khác480,4480,4480,4483,0483,0483,0484,4480,3
Vay và nợ dài hạn82,167,072,468,372,472,977,376,6
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ14,515,315,418,919,319,419,519,8
Dự phòng phải trả dài hạn0000,40,40,70,70,2
385,7399,6386,3369,6357,3374,4369,7354,1
385,7399,6386,3369,6357,3374,4369,7354,1
259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2
Cổ phiếu phổ thông259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2
Quỹ đầu tư phát triển93,875,975,975,975,961,161,161,1
32,764,551,234,522,254,149,433,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước051,200049,4022,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này32,713,251,234,522,24,749,411,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.104,31.067,31.071,21.075,71.037,81.028,11.065,01.068,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20