Đang đo trạng thái thị trường…
CBI
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.006.366 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.006.366 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 550 tỷ đ
12.800 đ▲ 1.200 đ (+10,34%)
Tham chiếu 11.600 đtrần 13.300 đsàn 9.900 đKhối lượng 100
Lịch sử giá CBI - Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
Lịch sử giá
309 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | +10.34% | 100 |
| 2026-10-19 | 11.000 | 11.600 | 11.000 | 11.600 | 11.600 | +14.85% | 400 |
| 2026-10-16 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | -8.18% | 400 |
| 2026-10-15 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | +8.91% | 700 |
| 2026-10-14 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | -20.47% | 100 |
| 2026-10-13 | 10.800 | 12.700 | 10.800 | 12.700 | 12.700 | 0.00% | 200 |
| 2026-10-12 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | -14.77% | 100 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 14.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-10-07 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | +8.76% | 130 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 0.00% | 500 |
| 2026-10-02 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | +13.22% | 100 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 12.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | 12.100 | 12.100 | 12.100 | 12.100 | 12.100 | -1.63% | 2.300 |
| 2026-09-29 | 9.100 | 12.300 | 9.100 | 12.300 | 12.300 | +14.95% | 2.100 |
| 2026-09-28 | 10.700 | 10.700 | 10.700 | 10.700 | 10.700 | -14.40% | 2.100 |
| 2026-09-25 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | -14.97% | 100 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 14.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 14.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 14.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 0.00% | 501 |
| 2026-09-18 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 14.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 14.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 14.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | 14.700 | +14.84% | 100 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 0.00% | 600 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 15.000 | 15.000 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | -14.67% | 70.000 |
| 2026-08-28 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | -14.77% | 200 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | -0.56% | 100 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 17.700 | 17.700 | 17.700 | 17.700 | 17.700 | 0.00% | 1 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 17.700 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 23
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2018-07-13. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.139 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |