Đang đo trạng thái thị trường…
CBI
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.006.366 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.006.366 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 550 tỷ đ
12.800 đ▲ 1.200 đ (+10,34%)
Tham chiếu 11.600 đtrần 13.300 đsàn 9.900 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính CBI - Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E—ngành 8,77
P/B10,73ngành 0,58
P/S0,25ngành 0,14
P/FCF1,81ngành 3,12
EV/EBITDA7,78ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-7,8%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE-83,8%ngành 4,0%
ROA-2,8%ngành 1,6%
ROIC—ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp3,9%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động-0,1%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng-2,0%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do13,8%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,45ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA3,30 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ29,27 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn3,3%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ13,2%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ—ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ169,4%ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm0,9%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-4,9%ngành -0,9%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |