Đang đo trạng thái thị trường…
CBI
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.006.366 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.006.366 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 550 tỷ đ
12.800 đ▲ 1.200 đ (+10,34%)
Tham chiếu 11.600 đtrần 13.300 đsàn 9.900 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - CBI - Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
Báo cáo tài chính chi tiết - CBI - Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 680,4 | 765,6 | 788,3 | 846,6 | 838,0 | 1.018,3 | 944,2 | 918,7 | |
| 47,8 | 8,8 | 13,7 | 11,6 | 9,2 | 7,7 | 1,1 | 25,0 | |
| Tiền | 47,8 | 8,8 | 13,7 | 11,6 | 9,2 | 7,7 | 1,1 | 25,0 |
| 6,1 | 7,2 | 4,0 | 3,7 | 26,1 | 7,7 | 7,5 | 16,4 | |
| Phải thu khách hàng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Trả trước cho người bán | 4,4 | 4,0 | 4,1 | 3,7 | 26,2 | 3,4 | 3,1 | 12,2 |
| Các khoản phải thu khác | 3,5 | 4,9 | 1,7 | 1,8 | 1,6 | 6,1 | 6,1 | 6,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 |
| 625,1 | 747,4 | 767,9 | 828,6 | 787,7 | 966,1 | 893,2 | 853,8 | |
| Hàng tồn kho | 625,1 | 747,4 | 773,6 | 840,8 | 820,5 | 976,0 | 903,2 | 853,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | -5,7 | -12,2 | -32,7 | -9,9 | -9,9 | 0 |
| 1,3 | 2,2 | 2,7 | 2,8 | 15,0 | 36,7 | 42,4 | 23,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 1,0 | 1,4 | 1,5 | 8,4 | 15,8 | 23,7 | 4,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 19,7 | 17,4 | 17,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| 872,5 | 891,8 | 920,8 | 945,2 | 975,9 | 995,4 | 1.022,1 | 1.110,8 | |
| 35,5 | 35,2 | 35,2 | 32,7 | 32,4 | 27,2 | 27,3 | 27,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 35,5 | 35,2 | 35,2 | 32,7 | 32,4 | 27,2 | 27,3 | 27,3 |
| 757,0 | 787,8 | 818,6 | 848,1 | 879,6 | 905,0 | 936,0 | 966,8 | |
| 757,0 | 787,8 | 818,6 | 848,1 | 879,6 | 903,9 | 933,0 | 963,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.024,2 | 2.024,2 | 2.024,2 | 2.022,4 | 2.022,4 | 2.014,9 | 2.011,9 | 2.011,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.267,2 | -1.236,4 | -1.205,6 | -1.174,3 | -1.142,8 | -1.110,9 | -1.079,0 | -1.047,9 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 3,0 | 3,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 4,3 | 4,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | -1,3 | -1,1 |
| 45,4 | 40,6 | 38,0 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 34,7 | 58,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 45,4 | 40,6 | 38,0 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 34,7 | 58,3 |
| 34,5 | 28,2 | 29,0 | 27,6 | 27,2 | 26,4 | 24,1 | 58,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 34,5 | 28,2 | 29,0 | 27,6 | 27,2 | 26,4 | 24,1 | 58,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.552,9 | 1.657,4 | 1.709,1 | 1.791,8 | 1.813,9 | 2.013,7 | 1.966,3 | 2.029,6 |
| 1.501,6 | 1.630,2 | 1.637,2 | 1.714,7 | 1.719,7 | 1.787,0 | 1.689,1 | 1.643,5 | |
| 1.498,8 | 1.573,4 | 1.580,4 | 1.601,8 | 1.611,2 | 1.619,4 | 1.521,3 | 1.431,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 450,8 | 553,0 | 609,6 | 555,4 | 611,2 | 546,7 | 614,6 | 671,6 |
| Phải trả người bán | 695,4 | 945,9 | 898,8 | 807,8 | 599,4 | 896,1 | 789,4 | 712,9 |
| Người mua trả tiền trước | 287,9 | 18,9 | 0,5 | 167,6 | 340,7 | 119,8 | 50,1 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,3 | 18,9 | 22,8 | 17,1 | 9,9 | 7,4 | 8,9 | 7,4 |
| Phải trả người lao động | 8,9 | 11,1 | 18,3 | 19,5 | 9,0 | 11,0 | 17,1 | 9,6 |
| Chi phí phải trả | 7,3 | 2,0 | 6,4 | 2,1 | 9,5 | 8,5 | 11,1 | 2,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 18,7 | 21,2 | 21,6 | 29,1 | 29,7 | 27,2 | 27,0 | 23,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,5 | 2,2 | 2,4 | 3,3 | 1,9 | 2,6 | 3,1 | 3,4 |
| 2,8 | 56,8 | 56,8 | 112,9 | 108,5 | 167,6 | 167,8 | 212,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 2,8 | 56,8 | 56,8 | 112,9 | 108,5 | 167,6 | 167,8 | 212,2 |
| 51,3 | 27,2 | 71,9 | 77,1 | 94,3 | 226,6 | 277,2 | 386,0 | |
| 51,3 | 27,2 | 71,9 | 77,1 | 94,3 | 226,6 | 277,2 | 386,0 | |
| 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 | 430,1 |
| -378,8 | -402,9 | -358,1 | -353,0 | -335,8 | -203,4 | -152,9 | -44,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -358,1 | -358,1 | -152,9 | -152,9 | -152,9 | -152,9 | 7,4 | 7,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -20,6 | -44,8 | -205,2 | -200,1 | -182,9 | -50,5 | -160,3 | -51,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.552,9 | 1.657,4 | 1.709,1 | 1.791,8 | 1.813,9 | 2.013,7 | 1.966,3 | 2.029,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |