Đang đo trạng thái thị trường…
BXH
HNX - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.012.040 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.012.040 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 60 tỷ đ
20.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 20.000 đtrần 22.000 đsàn 18.000 đKhối lượng 1
Tỷ số tài chính BXH - Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Containers & Đóng gói
Định giá
P/E55,25ngành 7,24
P/B1,09ngành 0,73
P/S0,22ngành 0,20
P/FCF—ngành 4,20
EV/EBITDA30,53ngành 5,43
Tỷ suất lợi nhuận trên giá1,8%ngành 13,4%
Khả năng sinh lời
ROE2,0%ngành 10,4%
ROA1,1%ngành 2,9%
ROIC—ngành 9,4%
Biên lợi nhuận gộp7,9%ngành 9,5%
Biên lợi nhuận hoạt động0,5%ngành 4,1%
Biên lợi nhuận ròng0,4%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do-0,8%ngành 3,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,28ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-11,59 lầnngành 2,06 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,75 lầnngành 1,24 lần
Độ dày vốn57,1%ngành 44,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ28,4%ngành 7,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ57,5%ngành 52,6%
EPS so cùng kỳ57,4%ngành 48,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 217,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 0,8%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 149.741 | 11,50 | 2,02 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.557 | 6,50 | 2,15 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 45.091 | 12,70 | 5,34 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 35.908 | 9,40 | 1,51 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 30.487 | 21,40 | 0,88 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.138 | 12,40 | 2,04 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.225 | 8,70 | 1,00 | 11,5% |