Đang đo trạng thái thị trường…
BXH
HNX - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.012.040 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.012.040 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 60 tỷ đ
20.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 20.000 đtrần 22.000 đsàn 18.000 đKhối lượng 1
Báo cáo tài chính chi tiết - BXH - Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng
Báo cáo tài chính chi tiết - BXH - Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94,6 | 82,8 | 94,6 | 88,0 | 94,1 | 84,9 | 94,0 | 92,2 | |
| 16,6 | 16,1 | 19,5 | 18,9 | 18,4 | 5,8 | 12,1 | 9,7 | |
| Tiền | 6,6 | 6,1 | 19,5 | 18,9 | 18,4 | 5,8 | 12,1 | 9,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 10,0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63,4 | 52,8 | 59,4 | 50,5 | 46,5 | 61,9 | 66,4 | 60,4 | |
| Phải thu khách hàng | 62,7 | 51,5 | 55,3 | 48,8 | 44,3 | 59,5 | 64,4 | 58,4 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,1 | 2,0 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 0,6 | 1,2 | 2,2 | 1,9 | 2,3 | 2,5 | 1,9 | 1,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 | 0 |
| 12,5 | 12,6 | 14,4 | 18,6 | 28,4 | 17,1 | 15,2 | 22,1 | |
| Hàng tồn kho | 12,7 | 12,8 | 14,6 | 18,8 | 28,6 | 17,3 | 15,4 | 22,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 0,6 | 1,3 | 1,3 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0 | 0,2 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 1,2 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,1 |
| 1,9 | 2,1 | 2,5 | 2,7 | 3,0 | 3,3 | 3,7 | 4,0 | |
| 1,6 | 1,8 | 2,1 | 2,2 | 2,5 | 2,7 | 3,0 | 3,2 | |
| 1,6 | 1,8 | 2,1 | 2,2 | 2,5 | 2,7 | 3,0 | 3,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 97,0 | 97,0 | 97,0 | 96,9 | 96,9 | 96,8 | 96,8 | 96,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -95,4 | -95,2 | -95,0 | -94,7 | -94,4 | -94,1 | -93,8 | -93,6 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 96,6 | 85,0 | 97,1 | 90,6 | 97,0 | 88,2 | 97,7 | 96,2 |
| 41,9 | 29,7 | 42,1 | 35,6 | 42,2 | 33,3 | 43,0 | 41,8 | |
| 41,9 | 29,7 | 42,1 | 35,6 | 42,2 | 33,3 | 43,0 | 41,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 36,5 | 25,7 | 24,4 | 29,5 | 35,6 | 0 | 37,1 | 36,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,0 | 9,0 | 0,0 | 2,0 | 29,8 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,3 | 0,8 | 1,0 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 2,8 | 1,5 | 6,7 | 3,6 | 2,9 | 0,3 | 4,6 | 3,2 |
| Chi phí phải trả | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,5 | 1,7 | 0,5 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,7 | 1,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0 | 0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,7 | 0 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 54,7 | 55,3 | 55,0 | 55,0 | 54,8 | 54,9 | 54,7 | 54,5 | |
| 54,7 | 55,3 | 55,0 | 55,0 | 54,8 | 54,9 | 54,7 | 54,5 | |
| 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 30,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| 0,6 | 1,2 | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 1,2 | 0 | 0,9 | 0,3 | 0,8 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,6 | 0 | 0,9 | 0 | 0,4 | 0 | 0,6 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 96,6 | 85,0 | 97,1 | 90,6 | 97,0 | 88,2 | 97,7 | 96,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 149.741 | 11,50 | 2,02 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.557 | 6,50 | 2,15 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 45.091 | 12,70 | 5,34 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 35.908 | 9,40 | 1,51 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 30.487 | 21,40 | 0,88 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.138 | 12,40 | 2,04 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.225 | 8,70 | 1,00 | 11,5% |