iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BXH
HNX - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.012.040 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.012.040 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 60 tỷ đ
20.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 20.000 đtrần 22.000 đsàn 18.000 đKhối lượng 1

Phân tích cơ bản BXH - Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM55,2x
P/B1,09x
ROE TTM2,0%
EPS TTM362 đ
BVPS18.350 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BXH

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0255075100
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BXH

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
4666906865425549
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
4161846357384946
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
55658463
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
00000000
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
0-41013-6-218
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,61x10,77x8,60x-17,48x-10,70x———
EPS TTM (đ)
362327303277230239189133
BVPS (đ)
18.35018.35318.26318.27318.19018.21718.15018.084
ROE TTM %
2,0%1,8%1,7%1,5%1,3%1,3%1,0%0,7%
↳ Biên lợi nhuận
0,4%0,3%0,3%0,4%0,3%———
↳ Vòng quay tài sản
2,79 lần3,39 lần2,73 lần2,53 lần2,17 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
1,75 lần1,54 lần1,76 lần1,65 lần1,77 lần1,61 lần1,79 lần1,77 lần
P/E TTM
36,5x34,3x59,7x55,6x53,0x58,8x79,9x103,8x
P/B
0,72x0,61x0,99x0,84x0,67x0,77x0,83x0,76x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP149.74111,50
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.5576,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex45.09112,70
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept35.9089,40
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex30.48721,40
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.13812,40
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2258,70