Đang đo trạng thái thị trường…
BWE
HOSE - NướcCông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 251.347.021 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 251.347.021 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.569 tỷ đ
42.050 đ▼ 350 đ (-0,83%)
Tham chiếu 42.400 đtrần 45.350 đsàn 39.450 đKhối lượng 9.000
Tỷ số tài chính BWE - Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Nước
Định giá
P/E8,57ngành 9,56
P/B1,45ngành 1,46
P/S2,32ngành 1,37
P/FCF—ngành 12,48
EV/EBITDA7,37ngành 6,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,2%ngành 10,1%
Khả năng sinh lời
ROE16,9%ngành 13,8%
ROA7,0%ngành 8,0%
ROIC11,0%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp45,4%ngành 35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động36,8%ngành 18,0%
Biên lợi nhuận ròng23,7%ngành 12,5%
Biên dòng tiền tự do-5,6%ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,17ngành 1,31
Khả năng trả lãi vay4,02 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,84 lầnngành 0,41 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,42 lầnngành 0,66 lần
Độ dày vốn41,4%ngành 60,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ3,8%ngành 5,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ40,2%ngành 16,6%
EPS so cùng kỳ40,2%ngành 13,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -51,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm9,5%ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm8,3%ngành 6,2%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |
| NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 6.938 | 5,70 | 1,29 | 22,6% |