iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BWE
HOSE - Nước

Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 251.347.021 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 251.347.021 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.569 tỷ đ
42.050 đ▼ 350 đ (-0,83%)
Tham chiếu 42.400 đtrần 45.350 đsàn 39.450 đKhối lượng 9.000

Phân tích cơ bản BWE - Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,6x
P/B1,45x
ROE TTM16,9%
EPS TTM4.908 đ
BVPS29.073 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BWE

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BWE

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.2221.0351.3909031.3259241.191942
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
657551874401817493695548
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
565484516502509431495395
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
325214277264295148145182
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
2245113053665736035470
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,30x1,18x1,11x1,33x1,09x1,61x1,16x1,34x
EPS TTM (đ)
4.9084.7724.4723.8743.5002.7682.9112.910
BVPS (đ)
29.07329.48728.60527.28225.39924.04925.08124.367
ROE TTM %
16,9%16,2%15,6%14,2%13,8%11,5%11,6%11,9%
↳ Biên lợi nhuận
23,7%22,6%21,7%19,6%17,6%14,9%16,2%16,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,29 lần0,31 lần0,30 lần0,29 lần0,29 lần0,27 lần0,28 lần0,31 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,42 lần2,32 lần2,41 lần2,48 lần2,74 lần2,84 lần2,57 lần2,35 lần
P/E TTM
9,2x9,0x10,6x12,5x13,7x15,7x16,3x15,6x
P/B
1,55x1,46x1,66x1,78x1,89x1,81x1,89x1,87x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70