Đang đo trạng thái thị trường…
BWE
HOSE - NướcCông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 251.347.021 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 251.347.021 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.569 tỷ đ
42.050 đ▼ 350 đ (-0,83%)
Tham chiếu 42.400 đtrần 45.350 đsàn 39.450 đKhối lượng 9.000
Báo cáo tài chính chi tiết - BWE - Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương
Báo cáo tài chính chi tiết - BWE - Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.305,1 | 3.124,5 | 3.794,5 | 3.786,9 | 4.311,4 | 4.270,4 | 4.473,6 | 3.025,9 | |
| 557,7 | 646,5 | 1.061,5 | 1.024,4 | 1.096,3 | 1.486,5 | 1.006,7 | 488,0 | |
| Tiền | 280,4 | 304,6 | 334,3 | 389,2 | 398,1 | 250,5 | 227,6 | 195,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 277,3 | 342,0 | 727,3 | 635,1 | 698,1 | 1.236,0 | 779,0 | 293,0 |
| 576,2 | 349,0 | 352,4 | 370,6 | 456,3 | 433,0 | 404,5 | 279,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 576,2 | 349,0 | 352,4 | 370,6 | 456,3 | 433,0 | 404,5 | 279,6 |
| 1.084,7 | 1.090,2 | 1.391,6 | 1.152,8 | 1.483,7 | 984,0 | 1.712,0 | 850,7 | |
| Phải thu khách hàng | 548,6 | 588,5 | 666,5 | 474,4 | 379,0 | 389,7 | 459,2 | 395,0 |
| Trả trước cho người bán | 275,3 | 245,3 | 420,1 | 355,2 | 132,8 | 122,0 | 85,1 | 49,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 51,3 | 51,1 | 162,8 | 115,4 | 120,1 | 101,9 |
| Các khoản phải thu khác | 312,7 | 308,0 | 305,2 | 316,0 | 853,0 | 400,9 | 1.091,6 | 348,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -51,9 | -51,7 | -51,5 | -43,9 | -43,9 | -44,0 | -44,0 | -43,8 |
| 910,6 | 870,4 | 852,7 | 1.103,9 | 1.124,3 | 1.237,9 | 1.233,1 | 1.310,1 | |
| Hàng tồn kho | 910,6 | 870,4 | 852,7 | 1.103,9 | 1.124,3 | 1.237,9 | 1.233,1 | 1.310,1 |
| 175,9 | 168,3 | 136,2 | 135,3 | 150,8 | 128,8 | 117,3 | 97,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 31,6 | 33,7 | 30,8 | 27,6 | 31,4 | 25,5 | 30,0 | 21,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 144,0 | 134,2 | 105,0 | 107,4 | 119,1 | 102,8 | 86,8 | 75,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,3 |
| 12.145,3 | 11.933,3 | 11.353,8 | 11.120,6 | 10.988,7 | 10.740,9 | 9.726,0 | 9.556,9 | |
| 936,7 | 949,5 | 1.076,4 | 1.076,7 | 1.077,0 | 1.085,9 | 1.078,2 | 1.078,4 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 126,9 | 127,2 | 127,5 | 135,8 | 128,1 | 128,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 936,7 | 949,5 | 949,5 | 949,5 | 949,5 | 950,1 | 950,1 | 950,1 |
| 5.386,4 | 5.484,6 | 4.729,5 | 4.565,5 | 4.741,1 | 4.835,4 | 4.959,6 | 4.451,8 | |
| 5.277,5 | 5.378,4 | 4.622,4 | 4.458,4 | 4.633,7 | 4.727,4 | 4.850,8 | 4.345,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 11.722,5 | 11.657,1 | 10.737,8 | 10.425,2 | 10.396,9 | 10.358,0 | 10.322,0 | 9.668,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -6.444,9 | -6.278,7 | -6.115,4 | -5.966,8 | -5.763,2 | -5.630,6 | -5.471,3 | -5.323,0 |
| 108,8 | 106,2 | 107,1 | 107,2 | 107,4 | 108,0 | 108,8 | 106,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 131,5 | 127,8 | 127,8 | 126,9 | 126,5 | 126,1 | 126,1 | 123,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -22,7 | -21,6 | -20,7 | -19,8 | -19,0 | -18,2 | -17,3 | -16,5 |
| 1.884,9 | 1.549,4 | 1.877,4 | 1.921,6 | 1.591,2 | 1.336,5 | 985,3 | 1.401,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.884,9 | 1.549,4 | 1.877,4 | 1.921,6 | 1.591,2 | 1.336,5 | 985,3 | 1.401,1 |
| 3.577,5 | 3.576,6 | 3.281,7 | 3.166,5 | 3.141,0 | 3.062,8 | 2.277,7 | 2.208,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2.806,1 | 2.804,3 | 2.664,8 | 2.555,9 | 2.525,4 | 2.447,2 | 1.662,8 | 1.599,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 641,4 | 641,4 | 611,9 | 605,6 | 605,6 | 605,6 | 604,9 | 599,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 130,1 | 131,0 | 5,0 | 5,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| 359,8 | 373,1 | 388,8 | 390,3 | 438,4 | 420,3 | 425,3 | 417,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 200,7 | 208,3 | 218,2 | 214,0 | 207,5 | 192,6 | 190,7 | 175,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,1 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 159,1 | 164,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 170,6 | 176,3 | 222,8 | 227,7 | 234,6 | 241,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15.450,4 | 15.057,8 | 15.148,3 | 14.907,5 | 15.300,1 | 15.011,2 | 14.199,5 | 12.582,8 |
| 9.056,7 | 8.572,9 | 8.859,0 | 8.907,8 | 9.706,7 | 9.722,0 | 8.686,8 | 7.223,8 | |
| 2.822,1 | 2.698,5 | 2.972,4 | 3.117,5 | 3.575,7 | 3.576,7 | 3.397,9 | 2.640,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.777,9 | 1.686,5 | 2.004,1 | 2.116,7 | 2.105,7 | 2.168,2 | 2.462,5 | 1.722,8 |
| Phải trả người bán | 379,1 | 485,7 | 396,9 | 417,3 | 431,9 | 455,0 | 362,6 | 425,1 |
| Người mua trả tiền trước | 164,7 | 176,4 | 138,4 | 134,5 | 258,0 | 275,8 | 241,2 | 196,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 77,0 | 53,7 | 96,0 | 86,1 | 85,3 | 48,7 | 59,7 | 55,5 |
| Phải trả người lao động | 66,8 | 44,3 | 78,7 | 63,6 | 59,6 | 30,4 | 54,0 | 52,1 |
| Chi phí phải trả | 59,9 | 80,7 | 63,9 | 83,5 | 69,5 | 77,7 | 65,1 | 36,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 43,8 | 47,5 | 53,4 | 55,9 | 396,5 | 346,1 | 47,7 | 46,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 252,8 | 123,7 | 140,9 | 159,9 | 169,1 | 174,8 | 105,1 | 105,6 |
| 6.234,6 | 5.874,4 | 5.886,6 | 5.790,3 | 6.131,0 | 6.145,3 | 5.288,9 | 4.583,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 788,1 | 787,1 | 785,8 | 784,8 | 783,4 | 783,3 | 790,7 | 782,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 5.410,0 | 5.051,3 | 5.066,1 | 4.973,5 | 5.320,8 | 5.342,0 | 4.480,0 | 3.784,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 35,8 | 35,3 | 34,0 | 31,2 | 26,0 | 19,3 | 17,5 | 16,0 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 |
| 6.393,7 | 6.484,9 | 6.289,3 | 5.999,7 | 5.593,4 | 5.289,2 | 5.512,7 | 5.359,0 | |
| 6.393,7 | 6.484,9 | 6.289,3 | 5.999,7 | 5.593,4 | 5.289,2 | 5.512,7 | 5.359,0 | |
| 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 | 2.199,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 621,3 | 621,3 | 621,3 | 621,3 | 621,3 | 621,3 | 621,3 | 621,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 97,8 | 97,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.806,1 | 1.522,4 | 1.522,4 | 1.522,4 | 1.543,2 | 1.538,9 | 1.347,7 | 1.347,7 |
| 1.349,9 | 1.734,4 | 1.537,0 | 1.258,6 | 933,5 | 640,0 | 1.070,1 | 928,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 811,5 | 1.520,7 | 596,0 | 544,1 | 483,4 | 492,4 | 431,1 | 431,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 538,5 | 213,7 | 941,0 | 714,5 | 450,1 | 147,6 | 638,9 | 497,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 319,2 | 309,6 | 311,4 | 300,2 | 198,3 | 191,8 | 176,5 | 164,7 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 97,8 | 97,8 | 97,8 | 97,8 | 97,8 | 97,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 15.450,4 | 15.057,8 | 15.148,3 | 14.907,5 | 15.300,1 | 15.011,2 | 14.199,5 | 12.582,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |
| NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | 6.938 | 5,70 | 1,29 | 22,6% |