iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AFX
HOSE - Phân phối thực phẩm

Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 350 tỷ đ
10.000 đ▼ 300 đ (-2,91%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 105.200

Phân tích cơ bản AFX - Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,6x
P/B0,64x
ROE TTM11,5%
EPS TTM1.797 đ
BVPS15.571 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - AFX

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - AFX

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
7058841.057735713308692359
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
6898541.036722692301673347
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
163021132172012
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
91827965105
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-27-97-91-176110-46-4733
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-6,22x-4,18x-4,30x-5,34x1,88x10,88x11,23x8,57x
EPS TTM (đ)
1.7971.7341.352853745814798921
BVPS (đ)
15.57115.40014.88614.11413.85713.74313.60013.314
ROE TTM %
11,5%11,3%9,1%6,0%5,4%5,9%5,9%6,9%
↳ Biên lợi nhuận
1,9%1,8%1,7%1,2%1,3%1,4%1,4%1,6%
↳ Vòng quay tài sản
2,16 lần2,06 lần1,79 lần1,75 lần1,55 lần1,44 lần1,03 lần1,61 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,87 lần3,06 lần3,02 lần2,83 lần2,76 lần2,83 lần4,19 lần2,63 lần
P/E TTM
5,6x6,0x8,8x11,5x10,3x8,8x9,6x8,3x
P/B
0,65x0,67x0,80x0,70x0,56x0,52x0,56x0,58x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—