iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AFX
HOSE - Phân phối thực phẩm

Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 350 tỷ đ
10.000 đ▼ 300 đ (-2,91%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 105.200

Báo cáo tài chính chi tiết - AFX - Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - AFX - Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.504,21.584,41.504,41.148,91.028,81.048,91.679,3906,4
14,726,6166,74,6104,51,337,17,4
Tiền14,726,626,74,64,51,332,17,4
Các khoản tương đương tiền00140,00100,005,00
381,1320,9240,3390,2210,0200,0940,0150,0
Đầu tư ngắn hạn216,2220,3220,3180,200740,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn120,6100,620,0210,0210,0200,0200,0150,0
Đầu tư ngắn hạn khác44,30——————
924,91.043,0842,3526,5481,0599,3511,4526,8
Phải thu khách hàng281,0546,9412,6308,2353,3356,0300,8434,8
Trả trước cho người bán586,2396,3266,6207,579,9164,7157,14,6
Các khoản phải thu khác69,6111,1174,623,960,891,266,199,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,9-11,4-11,4-13,0-13,0-12,6-12,6-12,5
177,8182,4243,2222,2230,5245,3188,9217,3
Hàng tồn kho177,8182,4243,2222,2230,5245,3188,9217,3
5,811,611,85,42,83,11,94,9
Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,21,22,11,61,61,13,3
Thuế GTGT được khấu trừ4,410,510,63,31,21,00,91,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000000,500
61,663,665,6251,3312,6312,8315,0318,3
000180,3240,0240,090,090,0
Phải thu dài hạn khác000180,3240,0240,090,090,0
52,660,260,160,761,961,864,065,7
29,832,131,832,133,234,636,037,5
Nguyên giá TSCĐHH255,2267,4265,8269,6269,4269,4269,4269,4
Hao mòn TSCĐHH-225,4-235,3-234,0-237,5-236,2-234,8-233,3-231,8
1,41,71,71,71,7000
Nguyên giá TSCĐTTC1,71,71,71,71,7000
Hao mòn TSCĐTTC-0,30000000
21,426,526,626,827,027,227,928,1
Nguyên giá TSCĐVH26,533,533,533,533,533,534,134,1
Hao mòn TSCĐVH-5,1-7,1-6,9-6,7-6,5-6,4-6,2-6,0
6,00000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư19,40000000
Hao mòn bất động sản đầu tư-13,40000000
0,11,21,11,01,00,70,20,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,11,21,11,01,00,70,20,1
002,06,96,96,9156,9158,2
Đầu tư dài hạn khác002,06,96,96,9156,9156,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000001,3
3,02,22,42,42,83,44,04,4
Chi phí trả trước dài hạn3,02,22,42,42,83,44,04,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.565,81.648,01.570,01.400,21.341,31.361,71.994,31.224,8
1.020,71.108,71.048,7906,0856,3881,11.518,5758,6
1.019,41.107,21.047,7905,0855,1881,11.518,1758,2
Vay và nợ ngắn hạn791,0768,6737,5680,4618,1616,9614,3492,3
Phải trả người bán132,9277,9264,7179,6210,7249,9147,8184,8
Người mua trả tiền trước76,334,822,325,811,11,32,21,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,416,412,16,96,35,64,96,1
Phải trả người lao động0,6000000,01,0
Chi phí phải trả1,42,52,01,21,01,11,41,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,24,14,74,64,74,7745,669,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,01,31,72,63,21,71,92,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,41,52,63,70000
1,31,51,01,11,20,00,40,4
Phải trả dài hạn khác1,11,10,60,00,00,00,40,4
Vay và nợ dài hạn0,30,40,41,11,2000
545,1539,4521,3494,2485,1480,6475,8466,2
545,1539,4521,3494,2485,1480,6475,8466,2
350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
Cổ phiếu phổ thông350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
Quỹ đầu tư phát triển16,814,414,414,414,413,013,013,0
178,3175,0156,9129,8120,7117,6112,8103,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước151,7156,9109,6109,6109,6112,984,984,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này26,618,047,320,211,04,727,918,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.565,81.648,01.570,01.400,21.341,31.361,71.994,31.224,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—