iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
XMP
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 225 tỷ đ
14.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.800 đtrần 17.000 đsàn 12.600 đKhối lượng 2.200

Báo cáo tài chính chi tiết - XMP - Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - XMP - Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 23 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 23 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 23 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
45 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
16,113,513,213,222,811,211,912,3
4,01,30,42,30,21,01,82,9
Tiền4,01,30,42,30,21,01,82,9
9,610,010,68,620,48,18,17,2
Phải thu khách hàng9,19,210,08,319,77,97,77,0
Trả trước cho người bán0,20,30,30,10,10,10,10
Các khoản phải thu khác0,20,50,30,30,70,10,30,3
2,32,32,22,22,22,12,12,1
Hàng tồn kho2,32,32,22,22,22,12,12,1
0,20,00,000,0000
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,000000
Thuế GTGT được khấu trừ00,0000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00000,0000
346,1349,5354,8358,5362,0367,1372,2377,2
338,0341,8346,7351,5356,3361,1365,9370,7
319,3323,3327,9332,6337,3342,0346,7351,4
Nguyên giá TSCĐHH463,4462,8464,0464,0464,0464,0464,0464,0
Hao mòn TSCĐHH-144,2-139,5-136,0-131,3-126,6-121,9-117,2-112,6
18,718,618,718,818,919,119,219,3
Nguyên giá TSCĐVH22,121,821,821,821,821,821,821,8
Hao mòn TSCĐVH-3,3-3,2-3,1-3,0-2,9-2,8-2,6-2,5
8,17,68,17,15,76,06,36,5
Chi phí trả trước dài hạn8,17,68,17,15,76,06,36,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN362,1363,0368,0371,7384,8378,3384,1389,5
156,7165,9181,0192,7196,6199,7211,2209,9
52,855,864,970,568,365,470,863,4
Vay và nợ ngắn hạn45,350,557,054,454,759,064,356,3
Phải trả người bán0,10,201,32,31,30,20,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,51,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,91,23,43,03,61,62,82,5
Phải trả người lao động000,700,400,70
Chi phí phải trả2,51,92,12,65,41,41,62,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,71,58,41,01,11,21,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,50,10,20,80,90,90,00,0
104,0110,1116,1122,2128,3134,4140,5146,5
Vay và nợ dài hạn104,0110,1116,1122,2128,3134,4140,5146,5
205,4197,1187,0179,0188,2178,6172,9179,6
205,4197,1187,0179,0188,2178,6172,9179,6
150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Cổ phiếu phổ thông150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Quỹ đầu tư phát triển18,09,29,29,29,29,25,15,1
37,437,927,819,729,019,317,824,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,227,80012,012,0013,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này21,210,127,819,717,07,317,811,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN362,1363,0368,0371,7384,8378,3384,1389,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20