Đang đo trạng thái thị trường…
VPG
HOSE - Khai khoángCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 88.415.751 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 88.415.751 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 95 tỷ đ
1.070 đ▼ 30 đ (-2,73%)
Tham chiếu 1.100 đtrần 1.170 đsàn 1.030 đKhối lượng 163.000
Tỷ số tài chính VPG - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 19 mã nhóm Khai khoáng
Định giá
P/E—ngành 10,40
P/B0,10ngành 0,85
P/S—ngành 1,08
P/FCF0,03ngành 8,48
EV/EBITDA—ngành 5,77
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-756,3%ngành 8,5%
Khả năng sinh lời
ROE-76,2%ngành 7,8%
ROA-30,5%ngành 4,8%
ROIC—ngành 10,5%
Biên lợi nhuận gộp—ngành 20,6%
Biên lợi nhuận hoạt động—ngành 8,2%
Biên lợi nhuận ròng—ngành 6,3%
Biên dòng tiền tự do—ngành 2,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,62ngành 1,58
Khả năng trả lãi vay-3,74 lầnngành 3,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 0,96 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,50 lầnngành 0,85 lần
Độ dày vốn40,0%ngành 54,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-608,6%ngành -47,6%
EPS so cùng kỳ-608,6%ngành -42,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -161,8%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 8,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 4,7%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |