iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPG
HOSE - Khai khoáng

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 88.415.751 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 88.415.751 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 95 tỷ đ
1.070 đ▼ 30 đ (-2,73%)
Tham chiếu 1.100 đtrần 1.170 đsàn 1.030 đKhối lượng 163.000

Báo cáo tài chính chi tiết - VPG - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát

Báo cáo tài chính chi tiết - VPG - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.277,72.280,23.254,53.874,86.901,96.872,67.823,26.032,4
12,614,7123,7359,5308,8927,41.628,1787,8
Tiền11,613,729,0350,5303,1864,01.470,0593,7
Các khoản tương đương tiền1,01,094,69,05,663,4158,1194,1
0000000,30,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000000,30,3
2.038,62.040,02.711,52.587,63.661,23.323,52.796,22.408,6
Phải thu khách hàng956,3956,91.088,61.334,32.644,42.201,21.784,81.060,5
Trả trước cho người bán1.169,01.169,51.198,51.202,1816,51.026,8857,41.058,5
Các khoản phải thu khác55,655,8566,6103,0252,2147,3206,0341,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-142,2-142,2-142,2-51,9-51,9-51,9-51,9-51,9
213,5212,8406,7908,22.899,62.585,63.357,32.795,2
Hàng tồn kho469,8469,0662,9908,22.899,62.585,63.357,32.795,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-256,2-256,2-256,200000
12,912,812,619,532,336,141,440,4
Chi phí trả trước ngắn hạn9,69,89,916,928,512,515,62,5
Thuế GTGT được khấu trừ1,10,80,51,20,521,924,334,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,22,22,21,33,31,81,43,1
70,382,585,2640,4645,7651,6633,6604,6
0,60,60,60,60,60,60,60,6
Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,6
56,065,667,8437,6440,2356,7357,9380,9
20,229,832,0101,5107,123,724,917,5
Nguyên giá TSCĐHH64,673,874,7152,0158,570,770,463,5
Hao mòn TSCĐHH-44,4-44,0-42,8-50,6-51,4-47,0-45,5-46,0
35,835,835,8336,2333,0333,0333,0363,5
Nguyên giá TSCĐVH35,835,835,8336,2333,0333,0333,0363,5
000139,5140,7223,8141,647,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư000142,1142,9225,5142,948,9
Hao mòn bất động sản đầu tư000-2,6-2,1-1,7-1,3-1,1
6,56,56,56,56,511,275,9131,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,56,56,56,56,511,275,9131,4
4,04,04,037,537,537,537,537,5
Đầu tư dài hạn khác00033,533,533,533,533,5
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn4,04,04,04,04,04,04,04,0
3,25,86,318,720,321,720,16,3
Chi phí trả trước dài hạn0,73,03,46,88,19,37,36,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,52,73,011,912,212,512,70
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.348,02.362,73.339,74.515,27.547,67.524,28.456,96.637,0
1.409,21.389,82.334,93.091,55.898,85.901,56.855,15.127,3
1.408,91.389,52.173,92.921,95.723,85.720,86.668,54.899,9
Vay và nợ ngắn hạn915,2915,71.675,12.132,24.537,84.317,14.431,72.705,8
Phải trả người bán111,1110,4107,9368,0548,61.244,21.946,6409,3
Người mua trả tiền trước168,3168,2168,945,5134,459,7158,5295,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông10,510,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước82,083,1113,548,050,932,748,22,8
Phải trả người lao động2,61,02,62,43,22,64,22,2
Chi phí phải trả48,921,416,119,520,516,119,3153,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác56,165,075,4283,7405,625,035,11.304,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi14,314,314,314,614,815,517,018,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0007,97,97,97,98,3
0,30,3161,0169,6174,9180,7186,6227,4
Phải trả dài hạn khác0,30,300,10000
Vay và nợ dài hạn00161,0164,8168,7172,5176,3215,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0004,66,38,310,212,2
938,8972,91.004,81.423,71.648,81.622,71.601,81.509,7
938,8972,91.004,81.423,71.648,81.622,71.601,81.509,7
884,2884,2884,2884,2884,2884,2884,2884,2
Cổ phiếu phổ thông884,2884,2884,2884,2884,2884,2884,2884,2
Thặng dư vốn cổ phần237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8237,8
Quỹ đầu tư phát triển27,327,327,327,327,327,327,327,3
-260,2-226,2-194,3226,9455,3431,5412,5329,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-194,3-194,3412,5412,5412,5412,5313,7313,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-65,9-31,9-606,8-185,642,719,098,815,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát49,749,749,747,444,341,840,030,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.348,02.362,73.339,74.515,27.547,67.524,28.456,96.637,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40