iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGS
HNX - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Ống thép Việt - Đức VG PIPE

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.524.155 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.524.155 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.144 tỷ đ
18.600 đ▼ 300 đ (-1,59%)
Tham chiếu 18.900 đtrần 20.700 đsàn 17.100 đKhối lượng 422.179

Báo cáo tài chính chi tiết - VGS - Công ty Cổ phần Ống thép Việt - Đức VG PIPE

Báo cáo tài chính chi tiết - VGS - Công ty Cổ phần Ống thép Việt - Đức VG PIPE

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.439,41.998,91.238,91.368,21.562,01.624,61.327,01.333,2
100,328,260,3323,6356,2110,7135,7109,5
Tiền100,328,260,388,639,218,720,759,5
Các khoản tương đương tiền000235,0317,092,0115,050,0
911,3846,3295,000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn911,3846,3295,000000
697,4591,6344,6470,7699,0735,7643,9653,2
Phải thu khách hàng593,9528,6262,6396,6610,6643,7569,9578,1
Trả trước cho người bán69,625,045,538,533,641,038,234,6
Các khoản phải thu khác60,464,262,760,980,175,760,665,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,5-26,2-26,2-25,3-25,3-24,8-24,8-24,8
720,6532,1531,4561,8506,3763,0546,2558,0
Hàng tồn kho720,6532,1531,4561,8506,3763,0546,2558,0
9,70,77,612,10,515,21,112,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,3000,20,400,13,1
Thuế GTGT được khấu trừ9,40,77,611,9015,21,09,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,000,00,000,0
1.196,11.140,81.090,51.036,61.011,91.023,21.007,1979,5
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
103,6100,6104,7102,7103,4105,8107,5117,8
89,986,890,888,789,291,693,2101,3
Nguyên giá TSCĐHH484,8480,8481,9478,5476,0477,7477,0484,2
Hao mòn TSCĐHH-395,0-394,1-391,1-389,8-386,8-386,1-383,8-382,8
13,713,813,914,014,214,314,416,5
Nguyên giá TSCĐVH20,520,520,520,520,520,520,522,6
Hao mòn TSCĐVH-6,8-6,7-6,6-6,5-6,4-6,3-6,2-6,1
875,3849,0809,2785,3778,6772,5763,7735,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang875,3849,0809,2785,3778,6772,5763,7735,2
210,1183,4168,1139,4120,1134,2124,5114,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh210,1183,4168,1139,4120,1134,2124,5114,9
6,97,68,39,09,710,411,211,3
Chi phí trả trước dài hạn6,97,68,39,09,710,411,211,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.635,53.139,62.329,42.404,82.573,92.647,72.334,12.312,6
2.298,21.798,61.033,71.180,61.413,51.522,21.249,51.295,6
1.802,41.359,6825,6972,71.207,71.316,41.043,81.087,9
Vay và nợ ngắn hạn1.086,1832,0571,9369,5440,7562,3580,6759,5
Phải trả người bán612,1415,6128,8503,5684,6698,2393,2255,8
Người mua trả tiền trước0,60,31,54,80,30,40,611,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,48,617,237,928,87,918,912,2
Phải trả người lao động29,623,735,512,611,08,913,011,4
Chi phí phải trả6,314,50,910,88,54,40,72,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,70,70,70,80,91,45,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi36,136,136,731,431,431,433,226,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,01,01,51,52,12,12,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn16,626,931,400000
495,9439,0208,1207,9205,8205,8205,7207,7
Phải trả dài hạn khác495,9439,0208,1207,94,04,03,93,9
Vay và nợ dài hạn0000201,8201,8201,8203,8
1.337,31.341,01.295,71.224,21.160,41.125,51.084,61.017,0
1.337,31.341,01.295,71.224,21.160,41.125,51.084,61.017,0
615,2615,2615,2615,2559,3559,3559,3559,3
Cổ phiếu phổ thông615,2615,2615,2615,2559,3559,3559,3559,3
Thặng dư vốn cổ phần69,869,869,869,869,869,869,869,8
Vốn khác của chủ sở hữu48,048,048,048,048,048,048,048,0
Quỹ đầu tư phát triển59,859,859,856,556,556,556,551,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,611,611,611,611,611,611,611,6
532,7536,4491,2422,9415,0380,2339,2276,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước429,6491,2283,3283,3339,2339,2241,0241,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này103,045,3207,8139,675,841,098,335,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,20,10,10,10,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.635,53.139,62.329,42.404,82.573,92.647,72.334,12.312,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40