Đang đo trạng thái thị trường…
VGS
HNX - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Ống thép Việt - Đức VG PIPE
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.524.155 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.524.155 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.144 tỷ đ
18.600 đ▼ 300 đ (-1,59%)
Tham chiếu 18.900 đtrần 20.700 đsàn 17.100 đKhối lượng 422.179
Lịch sử cổ tức VGS - Công ty Cổ phần Ống thép Việt - Đức VG PIPE
Lịch sử cổ tức
Tỷ suất cổ tức 12 tháng
5.38%
Tiền mặt 12 tháng
1.000 đ
Số sự kiện
2
Tỷ suất tính bằng tổng cổ tức TIỀN của 12 tháng gần nhất chia cho giá đóng cửa mới nhất. Cổ tức bằng cổ phiếu không được cộng vào, vì đó không phải tiền về tài khoản.
| Loại | Năm | Đợt | đ/cổ phiếu | Tỷ lệ | Ngày chốt quyền | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ tức tiền | 2025 | — | 1.000 | 10% | 2026-05-29 | 2026-06-23 |
| Cổ tức cổ phiếu | 2024 | — | — | 10% | 2025-07-07 | — |
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |