iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VBB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.184.586.604 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.184.586.604 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.807 tỷ đ
12.500 đ▲ 150 đ (+1,21%)
Tham chiếu 12.350 đtrần 13.200 đsàn 11.500 đKhối lượng 7.500

Phân tích cơ bản VBB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM8,7x
P/B1,02x
ROE TTM11,8%
EPS TTM1.440 đ
BVPS12.215 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VBB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VBB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.1568071.1879087637661.214916
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
487445454473403398463374
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
668362732435360367751542
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
619131520280212198247327
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
10.200-14.9204.4907.170-4.3972.8468.2944.294
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
4,48x-6,70x8,36x14,84x11,21x13,81x8,45x5,38x
EPS TTM (đ)
1.4401.0611.1231.1421.3791.4591.2621.694
BVPS (đ)
12.21511.66511.54411.39212.70812.46312.18714.800
ROE TTM %
11,8%9,1%9,7%10,0%10,9%11,7%10,4%11,4%
↳ Biên lợi nhuận
38,2%31,2%33,4%25,7%26,9%27,8%25,7%30,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,02 lần0,02 lần0,02 lần0,02 lần0,02 lần0,02 lần0,02 lần0,02 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
15,57 lần15,14 lần15,83 lần20,11 lần19,69 lần19,60 lần18,72 lần17,98 lần
P/E TTM
10,4x9,9x9,2x9,9x8,4x6,8x7,3x6,1x
P/B
1,23x0,90x0,90x0,99x0,91x0,79x0,75x0,70x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00