iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VBB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.184.586.604 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.184.586.604 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.807 tỷ đ
12.500 đ▲ 150 đ (+1,21%)
Tham chiếu 12.350 đtrần 13.200 đsàn 11.500 đKhối lượng 7.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VBB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

Báo cáo tài chính chi tiết - VBB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 41 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN204.824,9190.211,1196.771,0188.133,4178.671,0174.377,7162.855,3151.957,5
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí670,3580,8752,8660,4667,3662,3548,6560,7
Tiền gửi tại NHNN2.875,91.702,93.932,94.244,86.663,72.846,37.024,71.849,8
46.766,738.633,751.514,945.786,738.100,746.317,335.921,234.856,8
Tiền gửi tại các TCTD khác46.516,738.333,750.914,945.286,735.700,743.917,334.021,234.356,8
Cho vay các TCTD khác250,0300,0600,0500,02.400,02.400,01.900,0500,0
0000117,42.043,3340,31.451,0
Chứng khoán kinh doanh0000117,42.043,3340,31.451,0
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác333,9129,9328,3056,0169,589,179,1
118.400,7108.035,5103.772,4103.779,9101.102,396.036,592.493,190.810,9
Cho vay khách hàng119.949,2109.693,0105.235,1105.195,3102.447,597.298,893.637,091.953,3
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.548,5-1.657,5-1.462,6-1.415,3-1.345,1-1.262,4-1.144,0-1.142,4
27.148,733.071,029.131,229.316,127.037,821.462,622.417,418.139,8
Sẵn sàng để bán2.591,04.937,37.211,67.112,29.119,71.591,72.729,3450,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24.560,328.146,721.943,822.228,317.929,419.870,919.688,117.689,5
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-2,6-13,0-24,3-24,3-11,3000
3.850,73.881,73.903,4869,2671,5686,2698,9708,2
912,3915,9910,1539,6535,3540,6543,4543,9
Nguyên giá TSCĐHH1.574,41.560,91.536,51.162,41.142,01.135,01.126,01.119,5
Hao mòn TSCĐHH-662,2-645,0-626,5-622,9-606,7-594,5-582,6-575,6
2.938,42.965,82.993,3329,7136,2145,7155,4164,3
Nguyên giá TSCĐVH3.261,53.261,53.261,5588,0385,1385,1385,1384,5
Hao mòn TSCĐVH-323,1-295,7-268,2-258,3-248,9-239,4-229,7-220,2
4.778,04.175,63.435,13.476,14.254,24.153,83.322,13.501,1
Các khoản phải thu607,4504,1474,7707,7801,4722,8617,7603,9
Các khoản lãi, phí phải thu3.880,33.375,02.738,32.582,13.258,23.237,82.560,62.754,6
Tài sản có khác306,5310,5236,1199,9208,2206,8157,3153,6
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-16,3-14,0-14,0-13,5-13,5-13,5-13,5-11,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN204.824,9190.211,1196.771,0188.133,4178.671,0174.377,7162.855,3151.957,5
Nợ phải trả191.670,9177.649,3184.339,5178.779,9169.597,5165.479,7154.154,3143.504,0
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN5.224,24.050,24.415,42.550,46,16,4222,97,4
50.299,047.958,151.633,454.869,742.869,839.300,838.416,232.461,9
Tiền gửi của các TCTD khác49.799,045.258,149.208,349.396,538.494,333.853,133.042,428.333,0
Vay các TCTD khác500,02.700,02.425,15.473,24.375,55.447,75.373,84.128,9
Tiền gửi của khách hàng103.892,796.521,5101.449,6100.829,8104.208,4103.017,294.841,591.497,4
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0003,20000
Phát hành giấy tờ có giá28.254,925.842,123.645,117.707,019.382,220.118,917.678,317.007,2
4.000,13.277,43.196,12.819,93.131,03.036,42.995,52.530,1
Các khoản lãi, phí phải trả3.618,43.010,92.797,02.445,92.739,82.600,62.568,52.179,9
Các khoản phải trả và công nợ khác381,7266,5399,0374,0391,2435,8427,0350,2
Vốn chủ sở hữu13.154,012.561,712.431,69.353,59.073,58.898,08.701,18.453,5
10.768,010.768,210.768,28.210,17.139,27.139,27.139,25.711,3
Vốn góp10.769,010.769,010.769,08.210,37.139,47.139,47.139,45.711,5
Thặng dư vốn cổ phần-1,0-0,8-0,8-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Các Quỹ657,8657,8657,8429,0676,0676,0676,0495,8
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,1-1,30-0,4-0,2-1,20-0,2
1.731,31.137,01.005,6714,81.258,51.084,1885,92.246,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.731,31.137,01.005,6714,81.258,51.084,1885,92.246,6
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn772,3757,0787,7806,0777,5790,9825,7864,9
Bảo lãnh tín dụng772,3757,0787,7806,0777,5790,9825,7864,9
Bảo lãnh vay vốn000,10,10,150,00,10,1
Bảo lãnh khác772,3757,0787,6805,9777,5740,9825,6864,9
Cam kết tín dụng144.862,359.313,968.516,837.154,852.580,741.148,044.228,731.621,1
135.305,445.189,853.420,827.632,642.327,232.149,035.401,922.689,4
Cam kết mua ngoại tệ5.269,41.406,93.084,62.762,12.970,64.653,13.330,73.723,7
Cam kết bán ngoại tệ3.108,6652,2927,9361,9831,81.009,283,2951,8
Cam kết hoán đổi ngoại tệ126.927,443.130,749.408,424.508,738.524,826.486,631.988,018.013,9
Cam kết trong nghiệp vụ L/C45,832,414,34,312,97,921,87,0
Cam kết khác9.511,114.091,715.081,79.517,810.240,68.991,18.804,98.924,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00