Đang đo trạng thái thị trường…
TPP
HNX - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 62.886.282 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 62.886.282 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 635 tỷ đ
10.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.100 đtrần 11.100 đsàn 9.100 đKhối lượng 6
Tỷ số tài chính TPP - Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Containers & Đóng gói
Định giá
P/E2,84ngành 7,24
P/B0,64ngành 0,73
P/S0,20ngành 0,20
P/FCF7,46ngành 4,20
EV/EBITDA3,67ngành 5,43
Tỷ suất lợi nhuận trên giá35,3%ngành 13,4%
Khả năng sinh lời
ROE22,7%ngành 10,4%
ROA6,9%ngành 2,9%
ROIC14,9%ngành 9,4%
Biên lợi nhuận gộp16,7%ngành 9,5%
Biên lợi nhuận hoạt động12,9%ngành 4,1%
Biên lợi nhuận ròng7,1%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do2,7%ngành 3,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,28ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay3,15 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,41 lầnngành 2,06 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,28 lầnngành 1,24 lần
Độ dày vốn30,5%ngành 44,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-2,8%ngành 7,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ270,2%ngành 52,6%
EPS so cùng kỳ164,8%ngành 48,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 217,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm9,5%ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 0,8%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 149.741 | 11,50 | 2,02 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.557 | 6,50 | 2,15 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 45.091 | 12,70 | 5,34 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 35.908 | 9,40 | 1,51 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 30.487 | 21,40 | 0,88 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.138 | 12,40 | 2,04 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.225 | 8,70 | 1,00 | 11,5% |