iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TPP
HNX - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 62.886.282 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 62.886.282 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 635 tỷ đ
10.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.100 đtrần 11.100 đsàn 9.100 đKhối lượng 6

Báo cáo tài chính chi tiết - TPP - Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - TPP - Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.364,42.157,82.222,31.705,61.851,01.734,41.580,11.529,2
622,5382,6582,0238,8471,2108,9435,825,0
Tiền60,912,6132,03,531,28,9105,825,0
Các khoản tương đương tiền561,6370,0450,0235,3440,0100,0330,00
190,4133,0116,383,684,699,699,595,1
Đầu tư ngắn hạn61,30000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn129,1133,0116,383,684,699,699,595,1
880,8857,7847,5687,7784,8808,4556,4731,5
Phải thu khách hàng504,5686,5694,3573,3659,4669,8468,2599,4
Trả trước cho người bán92,9137,7127,581,2105,0103,767,799,3
Các khoản phải thu khác285,535,527,734,421,635,721,433,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,2-2,0-2,0-1,3-1,3-0,9-0,9-0,9
649,0750,9655,9670,2491,0686,7475,1653,9
Hàng tồn kho649,1751,0656,0670,4491,2686,9475,3654,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
21,733,720,725,219,330,813,223,7
Chi phí trả trước ngắn hạn20,332,820,025,119,230,813,123,6
Thuế GTGT được khấu trừ0,60000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,80,80,70,10,00,00,10,1
876,6949,8946,11.012,6817,3868,3828,4612,8
19,028,123,121,518,720,918,919,6
Phải thu dài hạn khác19,028,123,121,518,720,918,919,6
353,8385,1415,9534,3516,9541,2555,8555,1
214,3214,4242,9347,3352,1336,6355,9349,1
Nguyên giá TSCĐHH557,7541,2573,7904,0883,2839,0842,5812,0
Hao mòn TSCĐHH-343,5-326,8-330,8-556,7-531,1-502,4-486,7-463,0
138,8169,9171,9181,9159,3198,7193,7199,5
Nguyên giá TSCĐTTC176,8216,2211,3225,1200,5252,9239,7243,1
Hao mòn TSCĐTTC-38,1-46,3-39,4-43,2-41,2-54,2-45,9-43,7
0,80,91,15,15,55,96,26,6
Nguyên giá TSCĐVH14,914,914,914,014,014,014,014,0
Hao mòn TSCĐVH-14,1-14,0-13,8-8,9-8,5-8,2-7,8-7,4
6,821,94,834,337,557,616,610,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,821,94,834,337,557,616,610,4
480,0480,0480,0397,9220,0210,0210,00
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh270,0270,0270,0187,910,0000
Đầu tư dài hạn khác210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,00
17,134,722,324,624,338,627,127,6
Chi phí trả trước dài hạn17,134,722,324,624,338,627,127,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.241,03.107,63.168,52.718,32.668,32.602,72.408,52.142,0
2.251,82.135,02.204,72.091,82.081,72.040,91.852,91.606,2
1.843,01.693,61.776,91.648,31.654,01.621,41.496,31.486,9
Vay và nợ ngắn hạn1.450,81.412,41.396,11.399,31.417,71.410,81.230,11.267,7
Phải trả người bán241,0171,2178,2140,8133,1136,5147,5153,2
Người mua trả tiền trước6,47,37,04,13,25,75,06,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,100—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,429,788,727,017,78,318,614,1
Phải trả người lao động25,623,553,320,521,623,852,821,4
Chi phí phải trả100,140,449,149,750,430,937,018,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,69,24,66,910,35,45,26,0
408,8441,3427,7443,5427,7419,6356,7119,3
Phải trả dài hạn khác18,018,310,17,38,38,38,45,9
Vay và nợ dài hạn390,8423,1417,7436,2419,5411,3348,3113,4
989,2972,7963,8626,5586,6561,7555,6535,8
989,2972,7963,8626,5586,6561,7555,6535,8
628,9628,9628,9450,0450,0450,0450,0450,0
Cổ phiếu phổ thông628,9628,9628,9450,0450,0450,0450,0450,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
361,1344,5335,7176,9137,1112,2106,086,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước335,7335,7106,0106,0106,0106,064,464,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này25,48,9229,770,931,16,241,621,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.241,03.107,63.168,52.718,32.668,32.602,72.408,52.142,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP149.74111,50
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.5576,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex45.09112,70
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept35.9089,40
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex30.48721,40
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.13812,40
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2258,70