iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TPP
HNX - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 62.886.282 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 62.886.282 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 635 tỷ đ
10.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.100 đtrần 11.100 đsàn 9.100 đKhối lượng 6

Phân tích cơ bản TPP - Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM2,8x
P/B0,64x
ROE TTM22,6%
EPS TTM3.562 đ
BVPS15.727 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TPP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02505007501.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TPP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
881756804738859753914743
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
749635681583734636762616
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
132121123155125117151127
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
179159402562010
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
225-165717-25-174277-338
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,61x-0,48x-0,52x0,95x-4,29x0,20x2,04x-7,59x
EPS TTM (đ)
3.5623.6953.6522.0151.345988924747
BVPS (đ)
15.72715.47215.32913.91113.04412.48912.35611.911
ROE TTM %
22,7%23,9%23,8%14,5%10,3%7,9%7,5%6,3%
↳ Biên lợi nhuận
7,0%7,4%7,3%2,8%1,9%1,4%1,3%1,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,98 lần1,02 lần1,00 lần1,20 lần1,23 lần1,24 lần1,32 lần1,38 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,28 lần3,19 lần3,29 lần4,34 lần4,55 lần4,63 lần4,33 lần4,00 lần
P/E TTM
2,8x2,8x2,9x5,6x7,4x11,1x11,2x15,8x
P/B
0,62x0,68x0,68x0,81x0,77x0,88x0,84x0,99x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP149.74111,50
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.5576,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex45.09112,70
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept35.9089,40
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex30.48721,40
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.13812,40
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2258,70