Đang đo trạng thái thị trường…
TNW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 286 tỷ đ
17.900 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 15.400
Tỷ số tài chính TNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Nước
Định giá
P/E9,22ngành 9,56
P/B1,31ngành 1,46
P/S1,13ngành 1,37
P/FCF3,35ngành 12,48
EV/EBITDA6,48ngành 6,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,8%ngành 10,1%
Khả năng sinh lời
ROE14,2%ngành 13,8%
ROA3,9%ngành 8,0%
ROIC7,9%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp45,3%ngành 35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động26,5%ngành 18,0%
Biên lợi nhuận ròng12,2%ngành 12,5%
Biên dòng tiền tự do33,7%ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,60ngành 1,31
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA3,87 lầnngành 0,41 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,60 lầnngành 0,66 lần
Độ dày vốn27,8%ngành 60,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ6,2%ngành 5,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ127,9%ngành 16,6%
EPS so cùng kỳ127,8%ngành 13,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ30,3%ngành -51,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm6,3%ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm6,1%ngành 6,2%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |