iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TNW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 286 tỷ đ
17.900 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 15.400

Phân tích cơ bản TNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,2x
P/B1,31x
ROE TTM14,2%
EPS TTM1.941 đ
BVPS13.672 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TNW

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
020406080
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TNW

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
6659656465556159
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3632363535323634
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
3027292929222525
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
98860418
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-444183515141732
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,99x5,08x4,47x6,85x5,72x———
EPS TTM (đ)
1.9411.3771.154746852-73-286-890
BVPS (đ)
13.67214.21313.71313.34312.96812.95512.67912.596
ROE TTM %
14,2%9,7%8,4%5,6%6,6%-0,6%-2,3%-7,1%
↳ Biên lợi nhuận
12,2%8,7%7,4%4,9%5,7%-0,5%-2,0%-6,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,32 lần0,30 lần0,30 lần0,29 lần0,29 lần0,28 lần0,28 lần0,27 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,60 lần3,65 lần3,76 lần3,94 lần3,95 lần4,00 lần4,08 lần4,19 lần
P/E TTM
6,6x8,7x10,3x14,5x13,5x———
P/B
0,94x0,84x0,87x0,81x0,89x1,00x0,84x0,86x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20