Đang đo trạng thái thị trường…
TNW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 286 tỷ đ
17.900 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 15.400
Cổ phiếu TNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
Biến động giá
+92,51%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 66 | 59 | 65 | 64 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 9 | 8 | 8 | 6 |
| EPS (đ) | 1.941 | 1.377 | 1.154 | 746 |
| ROE | 14.2% | 9.69% | 8.41% | 5.59% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường286 tỷ đ
P/E9,20x
P/B1,31x
EPS1.941 đ
Giá trị sổ sách13.672 đ
ROE14,2%
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần99,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
7.840.000
Room còn lại (cổ phiếu)
3.909.200
Đã dùng
50,1%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
36 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sunvest Llc Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 330.000 | — | 3.930.000 24,56% |
| 10/08/2026 | CTCP Tập đoàn Quốc tế Đông Á Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 330.000 | 3.247.546 20,30% |
| 21/07/2026 | CTCP Tập đoàn Quốc tế Đông Á Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 800.000 | 3.577.546 22,36% |
| 21/07/2026 | Sunvest Llc Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 800.000 | — | 3.600.000 22,50% |
| 01/07/2026 | CTCP Tập đoàn Quốc tế Đông Á Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 182.454 | 4.377.546 27,36% |
| 01/07/2026 | Sunvest Llc Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi | Người có liên quan | Kết quả | 800.000 | — | 2.800.000 17,50% |
| 01/07/2026 | Nguyễn Quang Mãi | Người nội bộ | Kết quả | — | 617.546 | 0 0,00% |
| 16/06/2026 | Sunvest Llc Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 2.000.000 | — | 2.000.000 12,50% |
| 16/06/2026 | CTCP Tập đoàn Quốc tế Đông Á Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 2.000.000 | 4.560.000 28,50% |
| 11/12/2025 | Công ty cổ phần VBIC Việt Nam Người có liên quan của Nguyễn Quang Mãi (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 795.100 | — | 795.100 4,97% |
| 10/12/2025 | Nguyễn Quang Mãi Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 990.000 | 617.546 3,86% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |