iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TNW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 286 tỷ đ
17.900 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 15.400

Báo cáo tài chính chi tiết - TNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

Báo cáo tài chính chi tiết - TNW - Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
95,9127,5115,0122,992,692,481,188,9
18,521,248,043,410,831,819,427,3
Tiền8,521,28,020,410,816,819,427,3
Các khoản tương đương tiền10,0040,023,0015,000
20,050,010,017,017,0000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,050,010,017,017,0000
37,034,935,439,840,533,933,032,7
Phải thu khách hàng32,330,228,329,830,327,427,028,4
Trả trước cho người bán2,42,72,53,63,93,93,51,9
Các khoản phải thu khác14,514,316,817,917,814,014,012,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,2-12,2-12,2-11,4-11,4-11,4-11,4-10,5
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00000,00
19,418,116,415,214,414,714,713,1
Hàng tồn kho21,520,218,517,316,516,816,815,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1
1,03,35,37,49,911,914,015,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,10,20,40,20,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,93,15,17,29,511,713,815,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
691,8701,9710,5717,4726,6736,3747,2755,3
587,1597,0605,9614,8623,3633,9644,1656,4
586,4596,2605,1613,9622,4632,9643,0655,3
Nguyên giá TSCĐHH1.102,61.101,81.100,01.098,31.096,21.096,21.093,51.093,5
Hao mòn TSCĐHH-516,2-505,6-495,0-484,4-473,8-463,2-450,5-438,3
0,70,80,80,90,91,01,01,1
Nguyên giá TSCĐVH1,81,81,81,81,81,81,81,8
Hao mòn TSCĐVH-1,1-1,0-1,0-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7
7,98,78,47,68,57,78,44,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,98,78,47,68,57,78,44,9
86,686,586,486,286,286,185,985,9
Đầu tư vào công ty con0086,400000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh86,686,5086,286,286,185,985,9
10,29,89,88,98,78,68,88,1
Chi phí trả trước dài hạn10,29,89,88,98,78,68,88,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN787,6829,4825,5840,3819,2828,7828,3844,3
568,9602,0606,1626,8611,7621,4625,5642,7
159,2176,2180,3180,4168,5168,5175,3175,9
Vay và nợ ngắn hạn35,235,235,533,634,033,634,033,3
Phải trả người bán56,077,378,676,975,879,483,878,2
Người mua trả tiền trước6,26,56,58,28,43,32,52,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,800—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,72,86,94,32,72,20,60,7
Phải trả người lao động11,17,614,712,69,36,614,812,2
Chi phí phải trả5,112,35,011,95,510,66,414,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác29,233,131,230,830,830,830,832,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,91,51,92,02,12,12,32,4
409,6425,7425,7446,4443,2452,9450,2466,8
Vay và nợ dài hạn409,0425,1425,1445,8442,6452,3449,6466,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,60,60,60,60,60,60,60,6
218,8227,4219,4213,5207,5207,3202,9201,5
218,8227,4219,4213,5207,5207,3202,9201,5
160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
Cổ phiếu phổ thông160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
Vốn khác của chủ sở hữu109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5
Quỹ đầu tư phát triển40,432,632,631,831,831,831,831,8
-91,1-74,7-82,7-87,8-93,8-94,0-98,4-99,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-108,5-82,7-101,1-98,4-98,4-98,4-93,8-93,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này17,48,018,510,64,64,4-4,6-5,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN787,6829,4825,5840,3819,2828,7828,3844,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20