Đang đo trạng thái thị trường…
TH1
UPCOM - Phân phối thực phẩmCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.539.226 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.539.226 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 76 tỷ đ
5.600 đ▼ 100 đ (-1,75%)
Tham chiếu 5.700 đtrần 6.500 đsàn 4.900 đKhối lượng 11.200
Tỷ số tài chính TH1 - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 21 mã nhóm Bán lẻ
Định giá
P/E1,50ngành 9,25
P/B1,53ngành 1,03
P/S0,04ngành 0,33
P/FCF—ngành 6,79
EV/EBITDA9,36ngành 8,93
Tỷ suất lợi nhuận trên giá66,9%ngành 9,3%
Khả năng sinh lời
ROE102,3%ngành 10,9%
ROA4,8%ngành 4,0%
ROIC10,6%ngành 10,0%
Biên lợi nhuận gộp4,3%ngành 9,9%
Biên lợi nhuận hoạt động4,6%ngành 3,8%
Biên lợi nhuận ròng2,5%ngành 1,9%
Biên dòng tiền tự do-6,8%ngành 0,8%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,09ngành 1,44
Khả năng trả lãi vay—ngành 3,82 lần
Nợ ròng trên EBITDA8,56 lầnngành 4,04 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ20,45 lầnngành 1,87 lần
Độ dày vốn4,7%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ77,8%ngành 20,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ593,9%ngành 93,6%
EPS so cùng kỳ593,3%ngành 81,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -13,9%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 13,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm71,8%ngành 9,6%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |