Đang đo trạng thái thị trường…
TH1
UPCOM - Phân phối thực phẩmCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.539.226 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.539.226 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 76 tỷ đ
5.600 đ▼ 100 đ (-1,75%)
Tham chiếu 5.700 đtrần 6.500 đsàn 4.900 đKhối lượng 11.200
Báo cáo tài chính chi tiết - TH1 - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - TH1 - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 894,8 | 891,5 | 783,2 | 1.000,9 | 914,2 | 641,0 | 428,8 | 361,0 | |
| 54,5 | 9,0 | 13,3 | 11,3 | 11,6 | 5,3 | 4,1 | 2,9 | |
| Tiền | 54,5 | 9,0 | 13,3 | 11,3 | 11,6 | 5,3 | 4,1 | 2,9 |
| 445,2 | 554,2 | 474,1 | 631,1 | 567,1 | 394,6 | 290,8 | 217,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 | 24,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 449,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 420,5 | 529,6 | 0 | 606,5 | 542,4 | 370,0 | 266,1 | 193,2 |
| 212,4 | 182,3 | 196,9 | 270,1 | 178,6 | 155,2 | 95,8 | 92,7 | |
| Phải thu khách hàng | 165,1 | 132,3 | 154,4 | 209,9 | 150,4 | 119,9 | 63,1 | 154,3 |
| Trả trước cho người bán | 30,2 | 29,4 | 17,7 | 34,6 | 13,3 | 26,6 | 22,8 | 255,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 |
| Các khoản phải thu khác | 20,6 | 24,1 | 28,4 | 183,9 | 173,4 | 167,0 | 168,4 | 167,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -158,3 | -158,3 | -158,3 | -158,5 | -485,3 |
| 151,7 | 115,0 | 67,8 | 70,1 | 152,4 | 81,3 | 33,3 | 42,3 | |
| Hàng tồn kho | 151,7 | 115,0 | 67,8 | 70,1 | 152,4 | 81,3 | 33,3 | 42,3 |
| 31,0 | 31,0 | 31,1 | 18,3 | 4,5 | 4,5 | 4,8 | 5,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 30,2 | 30,1 | 30,4 | 17,9 | 3,9 | 4,0 | 4,1 | 4,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 168,4 | 169,2 | 206,0 | 222,3 | 220,8 | 227,5 | 350,5 | 302,5 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 99,8 | 99,8 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 80,1 | 80,1 |
| 5,1 | 5,2 | 5,3 | 5,4 | 5,0 | 5,1 | 4,0 | 4,1 | |
| 1,9 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 1,8 | 1,9 | 0,9 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,3 | 4,4 | 3,3 | 3,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2,9 | -2,8 | -2,7 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,4 | -2,4 |
| 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| 102,0 | 102,8 | 103,5 | 104,3 | 105,0 | 105,8 | 106,6 | 107,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -48,1 | -47,3 | -46,6 | -45,8 | -45,1 | -44,3 | -43,5 | -42,8 |
| 59,4 | 59,3 | 95,1 | 91,4 | 89,5 | 95,6 | 138,8 | 90,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 70,7 | 70,7 | 95,1 | 91,4 | 89,5 | 95,6 | 93,3 | 90,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -12,5 | -12,6 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45,5 | 0 |
| 1,8 | 1,8 | 2,0 | 1,3 | 1,4 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 1,3 | 1,4 | 1,2 | 1,3 | 1,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.063,1 | 1.060,7 | 989,1 | 1.223,1 | 1.134,9 | 868,5 | 779,3 | 663,5 |
| 1.013,6 | 1.035,5 | 936,0 | 1.176,3 | 1.100,4 | 828,2 | 745,9 | 627,7 | |
| 819,4 | 841,0 | 741,1 | 979,6 | 905,6 | 636,3 | 475,1 | 342,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 700,3 | 716,0 | 598,0 | 842,8 | 715,1 | 505,5 | 351,0 | 221,2 |
| Phải trả người bán | 20,2 | 21,3 | 34,2 | 22,3 | 72,3 | 22,2 | 17,0 | 17,0 |
| Người mua trả tiền trước | 6,6 | 11,4 | 15,5 | 5,9 | 7,4 | 6,9 | 4,8 | 5,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 0,6 | 0,1 | 1,6 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,6 |
| Phải trả người lao động | 0,9 | 1,3 | 3,8 | 1,3 | 1,1 | 1,1 | 3,1 | 0,6 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 0,9 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,2 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 86,6 | 87,7 | 88,7 | 105,3 | 108,0 | 100,0 | 98,4 | 97,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,5 | 1,4 | 0,3 | 0 | 0,0 | 0 | 0,3 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 194,2 | 194,5 | 194,9 | 196,7 | 194,8 | 191,8 | 270,8 | 284,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 12,6 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 12,5 | 92,4 | 91,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 173,5 | 173,8 | 174,3 | 174,8 | 173,9 | 170,8 | 170,0 | 185,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 8,1 | 8,3 | 8,1 | 9,4 | 8,4 | 8,5 | 8,3 | 8,6 |
| 49,6 | 25,2 | 53,2 | 46,8 | 34,5 | 40,3 | 33,4 | 35,7 | |
| 49,6 | 25,2 | 53,2 | 46,8 | 34,5 | 40,3 | 33,4 | 35,7 | |
| 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 | 135,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 | 17,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 23,9 | 23,9 |
| -134,2 | -158,6 | -130,6 | -137,0 | -149,3 | -143,5 | -150,4 | -148,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -166,2 | -166,2 | -150,3 | -150,4 | -150,4 | -150,4 | -175,3 | -175,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 32,0 | 7,6 | 19,8 | 13,4 | 1,1 | 6,9 | 25,0 | 27,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.063,1 | 1.060,7 | 989,1 | 1.223,1 | 1.134,9 | 868,5 | 779,3 | 663,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |