iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TH1
UPCOM - Phân phối thực phẩm

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.539.226 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.539.226 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 76 tỷ đ
5.600 đ▼ 100 đ (-1,75%)
Tham chiếu 5.700 đtrần 6.500 đsàn 4.900 đKhối lượng 11.200

Phân tích cơ bản TH1 - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM1,5x
P/B1,53x
ROE TTM102,3%
EPS TTM3.744 đ
BVPS3.661 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TH1

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TH1

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
658504416425481303199143
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
632490397400466289185132
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2615192515141411
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
248612-67-29
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-66-5458-73-35-9915-13
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-2,69x-5,09x-7,59x-17,41x-18,09x-4,01x-0,63x-0,78x
EPS TTM (đ)
3.7441.5171.4598175402.0301.8433.816
BVPS (đ)
3.6611.8593.9293.4562.5502.9752.4682.639
ROE TTM %
102,3%81,6%37,1%23,6%21,2%68,2%74,7%144,6%
↳ Biên lợi nhuận
2,5%1,1%1,2%0,8%0,6%3,2%3,6%8,2%
↳ Vòng quay tài sản
1,88 lần1,72 lần1,64 lần1,15 lần0,99 lần0,99 lần0,88 lần0,95 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
21,45 lần42,14 lần18,59 lần26,14 lần32,87 lần21,56 lần23,32 lần18,57 lần
P/E TTM
1,5x1,5x2,6x3,5x7,0x1,7x1,8x0,9x
P/B
1,50x1,24x0,98x0,84x1,49x1,17x1,34x1,24x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—