Đang đo trạng thái thị trường…
TD6
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.935.202 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.935.202 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 372 tỷ đ
6.000 đ▼ 200 đ (-3,23%)
Tham chiếu 6.200 đtrần 6.800 đsàn 5.600 đKhối lượng 31.300
Tỷ số tài chính TD6 - Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Khai thác Than
Định giá
P/E6,47ngành 6,47
P/B0,54ngành 0,61
P/S0,07ngành 0,07
P/FCF—
EV/EBITDA3,28ngành 3,26
Tỷ suất lợi nhuận trên giá15,5%ngành 14,8%
Khả năng sinh lời
ROE8,3%ngành 10,0%
ROA2,4%ngành 2,3%
ROIC6,3%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp5,9%ngành 5,0%
Biên lợi nhuận hoạt động2,6%ngành 2,4%
Biên lợi nhuận ròng1,1%ngành 1,0%
Biên dòng tiền tự do-4,1%ngành -3,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,76ngành 0,94
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA2,39 lầnngành 2,46 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,52 lầnngành 3,16 lần
Độ dày vốn28,4%ngành 24,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-14,4%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-57,8%ngành -23,4%
EPS so cùng kỳ-57,8%ngành -34,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành -3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 6,2%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |