iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TD6
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.935.202 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.935.202 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 372 tỷ đ
6.000 đ▼ 200 đ (-3,23%)
Tham chiếu 6.200 đtrần 6.800 đsàn 5.600 đKhối lượng 31.300

Báo cáo tài chính chi tiết - TD6 - Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV

Báo cáo tài chính chi tiết - TD6 - Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 7 kỳ, từ năm 2024.

Tải CSV
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
974,71.413,81.490,11.449,41.656,62.046,61.181,6
11,38,49,110,55,56,79,4
Tiền11,38,49,110,55,56,79,4
538,5292,5373,5253,3494,1695,9428,0
Phải thu khách hàng520,9281,6370,7248,9483,5694,2409,6
Trả trước cho người bán17,45,21,23,910,20,617,4
Các khoản phải thu khác0,25,71,60,60,41,21,0
350,1991,1947,51.099,21.076,51.260,9610,3
Hàng tồn kho350,1991,1947,51.099,21.076,51.261,0610,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0,0-0,000-0,2-0,2
74,9121,8160,186,480,683,0133,9
Chi phí trả trước ngắn hạn57,469,567,354,853,952,371,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước17,552,392,831,626,630,762,4
1.463,41.211,11.256,61.285,91.299,21.262,61.162,3
295,5296,2287,0279,6279,6245,5241,6
Phải thu dài hạn khác295,5296,2287,0279,6279,6245,5241,6
956,5808,1858,3881,4878,2930,7836,4
956,3808,0858,1881,2878,0930,5836,1
Nguyên giá TSCĐHH5.761,55.559,65.563,75.482,15.423,55.643,15.498,2
Hao mòn TSCĐHH-4.805,2-4.751,6-4.705,5-4.600,9-4.545,5-4.712,6-4.662,1
0,20,20,20,20,20,30,3
Nguyên giá TSCĐVH3,43,43,43,43,43,43,4
Hao mòn TSCĐVH-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,1-3,1
26,126,426,121,721,121,016,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,126,426,121,721,121,016,2
185,480,485,2103,3120,365,368,1
Chi phí trả trước dài hạn161,356,361,163,080,125,127,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại24,124,124,140,240,240,240,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.438,12.624,92.746,82.735,42.955,73.309,12.343,9
1.744,71.863,31.991,22.017,32.246,12.573,21.614,0
1.275,41.442,21.529,41.573,31.800,72.087,51.182,5
Vay và nợ ngắn hạn543,9554,5584,9415,0333,1552,7521,7
Phải trả người bán267,1509,7735,0299,2201,0409,8463,0
Người mua trả tiền trước10,10,201,5000
Phải trả cổ tức cho cổ đông32,71,8—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước125,686,374,720,346,935,741,2
Phải trả người lao động175,076,2108,851,870,135,2115,8
Chi phí phải trả31,40,14,80,0110,24,04,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,813,915,110,128,610,715,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi33,01,26,115,322,515,121,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn45,8198,20760,0988,31.024,30
469,4421,2461,8444,0445,4485,6431,4
Vay và nợ dài hạn469,4421,1461,4443,3444,3484,3429,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,100000
Dự phòng phải trả dài hạn000,40,71,01,31,6
693,4761,6755,5718,0709,7736,0729,9
693,4761,6755,5718,0709,7736,0729,9
619,4619,4619,4619,4619,4619,4619,4
Cổ phiếu phổ thông619,4619,4619,4619,4619,4619,4619,4
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ đầu tư phát triển28,728,728,728,728,728,728,7
45,3113,5107,570,061,787,981,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước33,7107,549,849,849,881,919,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,66,057,720,211,86,162,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.438,12.624,92.746,82.735,42.955,73.309,12.343,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40