Đang đo trạng thái thị trường…
TD6
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.935.202 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.935.202 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 372 tỷ đ
6.000 đ▼ 200 đ (-3,23%)
Tham chiếu 6.200 đtrần 6.800 đsàn 5.600 đKhối lượng 31.300
Cổ phiếu TD6 - Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
Biến động giá
-8,33%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 1.844 | 1.421 | 1.176 | 794 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 6 | 6 | 38 | 8 |
| EPS (đ) | 928 | 931 | 931 | 1.075 |
| ROE | 8.29% | 7.57% | 7.64% | 9.27% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường372 tỷ đ
P/E6,50x
P/B0,54x
EPS928 đ
Giá trị sổ sách11.195 đ
ROE8,3%
Khoảng giá 52 tuần5.439 đ đến 8.389 đ
So với đỉnh 52 tuần71,5%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
Chưa có giao dịch nội bộ hay cổ đông lớn nào được công bố cho mã này.
…
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |