iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TD6
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.935.202 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.935.202 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 372 tỷ đ
6.000 đ▼ 200 đ (-3,23%)
Tham chiếu 6.200 đtrần 6.800 đsàn 5.600 đKhối lượng 31.300

Lịch sử giá TD6 - Công ty Cổ Phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV

Lịch sử giá

340 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-236.0006.000-3.23%
2026-10-226.2006.2000.00%
2026-10-216.2006.200-1.59%
2026-10-206.3006.3000.00%
2026-10-196.3006.3000.00%
2026-10-166.3006.300+3.28%
2026-10-156.1006.100-3.17%
2026-10-146.3006.300-1.56%
2026-10-136.4006.4000.00%
2026-10-126.4006.4000.00%
2026-10-096.4006.4000.00%
2026-10-086.4006.400+1.59%
2026-10-076.3006.300+3.28%
2026-10-066.1006.1000.00%
2026-10-056.1006.100+1.67%
2026-10-026.0006.000+1.69%
2026-10-015.9005.9000.00%
2026-09-306.4005.900-1.54%
2026-09-296.5005.992+1.56%
2026-09-286.4005.9000.00%
2026-09-256.4005.900-1.54%
2026-09-246.5005.9920.00%
2026-09-236.5005.992+3.17%
2026-09-226.3005.808+3.27%
2026-09-216.1005.624-3.17%
2026-09-186.3005.808-4.55%
2026-09-176.6006.085+4.77%
2026-09-166.3005.808+3.27%
2026-09-156.1005.624+1.68%
2026-09-146.0005.5310.00%
2026-09-116.0005.5310.00%
2026-09-106.0005.5310.00%
2026-09-096.0005.5310.00%
2026-09-086.0005.5310.00%
2026-09-076.0005.531-1.65%
2026-09-046.1005.624+1.68%
2026-09-036.0005.531-3.24%
2026-08-286.2005.716+1.64%
2026-08-276.1005.624+1.68%
2026-08-266.0005.5310.00%
2026-08-256.0005.5310.00%
2026-08-246.0005.531+1.69%
2026-08-215.9005.439-1.66%
2026-08-206.0005.5310.00%
2026-08-196.0005.531+1.69%
2026-08-185.9005.439-1.66%
2026-08-176.0005.531+1.69%
2026-08-145.9005.4390.00%
2026-08-135.9005.4390.00%
2026-08-125.9005.439-1.66%
Trang 1 trên 7

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40