Đang đo trạng thái thị trường…
SMT
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần SAMETEL
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.560.739 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.560.739 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 59 tỷ đ
9.000 đ▼ 900 đ (-9,09%)
Tham chiếu 9.900 đtrần 10.800 đsàn 9.000 đKhối lượng 210
Lịch sử giá SMT - Công ty Cổ phần SAMETEL
Lịch sử giá
456 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 9.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | -9.09% | 210 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | +5.32% | 110 |
| 2026-10-16 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | +4.44% | 200 |
| 2026-10-15 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-10-14 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | -10.00% | 110 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 10.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | +6.38% | 101 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 9.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 9.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 9.000 | 9.400 | 9.000 | 9.400 | 9.400 | -5.05% | 220 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 9.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 0.00% | 5 |
| 2026-09-24 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-23 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | +5.32% | 117 |
| 2026-09-22 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-21 | 9.900 | 9.900 | 9.000 | 9.400 | 9.400 | +3.30% | 300 |
| 2026-09-18 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | -2.15% | 102 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 9.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 9.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 9.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 9.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 9.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | 9.800 | 9.800 | 8.600 | 9.300 | 9.300 | +1.09% | 520 |
| 2026-09-09 | 9.000 | 9.200 | 9.000 | 9.200 | 9.200 | +2.22% | 281 |
| 2026-09-08 | 9.200 | 9.200 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | -2.17% | 300 |
| 2026-09-07 | 9.200 | 9.300 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | -8.91% | 500 |
| 2026-09-04 | 10.600 | 10.600 | 9.100 | 10.100 | 10.100 | +1.00% | 500 |
| 2026-09-03 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | +9.89% | 101 |
| 2026-08-28 | 10.500 | 10.500 | 9.100 | 9.100 | 9.100 | -9.90% | 612 |
| 2026-08-27 | 8.900 | 10.100 | 8.900 | 10.100 | 10.100 | +3.06% | 7.841 |
| 2026-08-26 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | 9.800 | -9.26% | 210 |
| 2026-08-25 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | +9.09% | 100 |
| 2026-08-24 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | -9.17% | 209 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | 9.900 | 10.900 | 9.900 | 10.900 | 10.900 | 0.00% | 203 |
| 2026-08-19 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | +6.86% | 100 |
| 2026-08-18 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | 10.200 | +9.68% | 100 |
| 2026-08-17 | 8.500 | 9.300 | 8.500 | 9.300 | 9.300 | +9.41% | 300 |
| 2026-08-14 | 9.400 | 9.400 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | -9.57% | 1.003 |
| 2026-08-13 | 10.800 | 10.800 | 9.400 | 9.400 | 9.400 | -5.05% | 500 |
| 2026-08-12 | 10.900 | 11.000 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | -10.00% | 36.100 |
Trang 1 trên 63
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.110 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |